HA LAM FURNITURE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT Hà LâM
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$691.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101731327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9JYPHJ |
| 成立日期 | 2005-07-21 |
| 联系地址 | Lô đất CN9 khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT HÀ LÂM |
| 企业英文名称 | HA LAM FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN9 khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84947072288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 44 | $691.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAGOME PTY LTD | 澳大利亚 | 29 | $398.0K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $204.0K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| AK CLAYTON PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $82.0K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| TIMBER VILLA FLOORING & RENOVATION PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $7.2K | 其他非针叶木、多层木地板 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $866 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $557 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $819 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $549 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $777 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-10-24 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $569 |
| 2025-10-24 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |