PHD Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU PHD
1
进口笔数
24
出口笔数
$1
进口金额
$414.5K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317965536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY5WV3G |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 45 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHD |
| 企业英文名称 | PHD IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0704893393 |
| 邮箱 | phdeximcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 560121 | 棉絮制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 22 | $366.0K |
| 荷兰 | 2 | $48.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coslab Sas | 法国 | 1 | $1 | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | 22 | $366.0K | 未印刷标签、塑料包装箱 |
| Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 荷兰 | 2 | $48.5K | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非瓦楞折叠盒 | Coslab Sas | 法国 | $1 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 塑料包装箱 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $4.8K |
| 2026-03-06 | 塑料包装箱 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $9.5K |
| 2026-03-06 | 塑料包装箱 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $12.4K |
| 2026-02-11 | 未印刷标签 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 未印刷标签 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $800 |
| 2026-02-11 | 未印刷标签 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 未印刷标签 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $800 |
| 2025-12-19 | 40厘米以下纸袋 | COSLAB LABORATORY RESEARCH & FABRICATION OF COMETICS | 法国 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 40厘米以下纸袋 | Coslab Laboratory Research & Fabrication of Cosmetics | 法国 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 40厘米以下纸袋 | COSLAB LABORATORY RESEARCH & FABRICATION OF COMETICS | 法国 | $1.8K |