ACE ONE ARCHITECTURE & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và XâY DựNG ACE ONE
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$48.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107376453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DV4B6Y |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Số 43, tổ 20, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG ACE ONE |
| 企业英文名称 | ACE ONE ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 Xóm 2, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84964232646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $48.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | 1 | $48.7K | 自粘塑料片、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $550 |
| 2025-08-28 | 静止变流器 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $818 |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $557 |
| 2025-08-28 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $7.0K |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $292 |
| 2025-08-28 | 信号装置零件 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $296 |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QISDA VIET NAM | 越南 | $836 |