Hai Phong High Technology Agriculture Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Kỹ Thuật Cao Hải Phòng
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200122887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU50D6HC |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Số 252 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP KỸ THUẬT CAO HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842253876322 |
| 传真 | 0313876784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 42.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Golden Ant Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 3 | $599.2K | 稻谷 |
| Furui Huaan Seed Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $578.5K | 稻谷 |
| Kehui Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.7K | 稻谷 |
| Cong Ty Co Phan Huu Han Giong Cay Trong Khoa Hoi Phuc Kien Trung Quoc | 中国 | 1 | $66.7K | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 稻谷 | CONG TY TNHH CONG NGHE HAT GIONG FURUI HUAAN TINH PHUC KIEN TRUNG QUOC | 中国 | $40.4K |
| 2025-12-19 | 稻谷 | CONG TY TNHH CONG NGHE HAT GIONG FURUI HUAAN TINH PHUC KIEN TRUNG QUOC | 中国 | $39.2K |
| 2025-12-08 | 稻谷 | KEHUI SEED CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-11-27 | 稻谷 | CONG TY TNHH CONG NGHE HAT GIONG FURUI HUAAN TINH PHUC KIEN TRUNG QUOC | 中国 | $42.8K |
| 2025-10-30 | 稻谷 | CONG TY TNHH CONG NGHE HAT GIONG FURUI HUAAN TINH PHUC KIEN TRUNG QUOC | 中国 | $306.7K |
| 2025-10-22 | 稻谷 | SICHUAN GOLDEN ANT AGRICULTURAL CO LTD | 中国 | $214.2K |
| 2024-11-08 | 稻谷 | SICHUAN GOLDEN ANT AGRICULTURAL CO LTD | 中国 | $213.1K |
| 2024-11-07 | 稻谷 | CONG TY TNHH CONG NGHE HAT GIONG FURUI HUAAN TINH PHUC KIEN TRUNG QUOC | 中国 | $149.4K |
| 2024-10-22 | 稻谷 | KEHUI SEED CO LTD | 中国 | $193.6K |
| 2023-11-27 | 稻谷 | CONG TY CO PHAN HUU HAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI PHUC KIEN TRUNG QUOC | 中国 | $66.7K |