Thanh Phat Springs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lò Xo Thành Phát
16
进口笔数
14
出口笔数
$428.1K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312665306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4YXN32 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | 285/47A Lâm Hoành, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Lò Xo Thành Phát |
| 企业英文名称 | THANH PHAT SPRINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285/47A Lâm Hoành, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84366888919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $373.6K |
| 越南 | 8 | $54.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mingpin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $145.3K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $126.1K | 不锈钢丝 |
| Jiangyin Neocentum Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 不锈钢丝 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.5K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Ningbo Dingyan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 不锈钢丝、其他铜制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.1K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $535 |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | JIANGYIN NEOCENTUM METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-25 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-26 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-06-26 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-06-26 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-06-26 | 钢铁弹簧 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |