Nam Ha Medical Supplies JSC
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DượC Và THIếT Bị Y Tế NAM Hà
32
进口笔数
1
出口笔数
$2.12M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-05-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSBV0E5 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số 37 ngõ 19, đường Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ |
| 企业英文名称 | NAM HA MEDICAL SUPPLIES JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 ngõ 19, đường Lý Thường Kiệt, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904891568 |
| 邮箱 | huongnt1@alcgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.00M |
| 土耳其 | 3 | $97.1K |
| 美国 | 8 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $7.5K |
| 越南 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singamed Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.97M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Shanghai MicroPort Medical (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.6K | 医用导管、人造身体部件 |
| Cell Marque Corporation | 美国 | 4 | $11.6K | 血液制品、其他诊断试剂 |
| Cell Marque Corp. | 美国 | 4 | $7.2K | 血液制品、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Provincial Hospital of Lichinga | 莫桑比克 | 1 | $7.5K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Provincial Hospital of Lichinga | 越南 | 1 | $75 | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $254 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $339 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $514 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $678 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $254 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $403 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $403 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $678 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $514 |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $447 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 诊断试剂 | DIRECCAO DO HOSPITAL PROVINCIAL DE LICHINGA | 越南 | $75 |
| 2023-05-10 | 其他医疗器具 | DIRECCAO DO HOSPITAL PROVINCIAL DE LICHINGA | 莫桑比克 | $324 |
| 2023-05-10 | 其他医疗器具 | DIRECCAO DO HOSPITAL PROVINCIAL DE LICHINGA | 莫桑比克 | $280 |
| 2023-05-10 | 超声波扫描仪 | DIRECCAO DO HOSPITAL PROVINCIAL DE LICHINGA | 莫桑比克 | $6.4K |
| 2023-05-10 | 非液体温度计 | DIRECCAO DO HOSPITAL PROVINCIAL DE LICHINGA | 莫桑比克 | $547 |