The Phong Rental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế PHONG RENTAL
28
进口笔数
2
出口笔数
$853.9K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-10
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315912507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCHCY7W |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | 151/1 Đặng Văn Bi, Khu Phố 5, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ PHONG RENTAL |
| 企业英文名称 | RENTAL THE PHONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/38/11/9 đường 9, Khu Phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0937729638 |
| 邮箱 | nghiathaicuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $517.7K |
| 中国 | 10 | $314.7K |
| 日本 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $14.4K |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Zenith Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.9K | 其他升降机械、电动叉车 |
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 4 | $125.5K | ||
| J.M.G. International | 孟加拉国 | 4 | $125.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| AVER ASIA (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 3 | $110.5K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Shanghai Huanpeng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 非自走式叉车、自推进起重机 |
| Wiesecker Group | 荷兰 | 1 | $45.9K | 非电动叉车 |
| Changzhou Aix Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Fukushima Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $37.1K | 牵引式空压机、非卧式数控车床 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| SHS Merchants Ltd. | 英国 | 1 | $33.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goda Ghareb Goda Soliman | 埃及 | 1 | $14.4K | 非电动叉车 |
| Ruskorea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 铝制紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Fukushima Shokai Co., Ltd. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Fukushima Shokai Co., Ltd. | 美国 | $9.3K |
| 2026-03-28 | 非电动叉车 | Fukushima Shokai Co., Ltd. | 美国 | $9.2K |
| 2026-03-19 | 非电动叉车 | Fukushima Shokai Co., Ltd. | 美国 | $9.3K |
| 2025-11-18 | 自推进起重机 | ONAGA SHOJI CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2025-11-06 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-06 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-06 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-06 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-06 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非电动叉车 | GODA GHAREB GODA SOLIMAN | 埃及 | $14.4K |
| 2023-08-21 | 铝制紧固件 | RUSKOREA CO LTD | 韩国 | $3.8K |