Hoang Vu Trading Engineering & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT LOGISTICS HOàNG Vũ
310
进口笔数
24
出口笔数
$4.33M
进口金额
$631.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-19
最近出口
42
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302821080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRCJAA9 |
| 成立日期 | 2003-10-17 |
| 联系地址 | Số 235/38 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LOGISTICS HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU TRADING ENGINEERING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235/38 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835125670 |
| 邮箱 | hoangvu@hoangvumachinery.com |
| 传真 | 02835128129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 113 | $1.45M |
| 英国 | 61 | $967.6K |
| 西班牙 | 37 | $790.2K |
| 德国 | 28 | $403.3K |
| 捷克 | 28 | $187.2K |
| 中国 | 43 | $174.9K |
| 荷兰 | 7 | $83.8K |
| 韩国 | 2 | $75.7K |
| 泰国 | 3 | $74.3K |
| 中国台湾 | 7 | $38.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $353.7K |
| 西班牙 | 6 | $174.4K |
| 美国 | 7 | $67.0K |
| 马来西亚 | 1 | $20.1K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
| 德国 | 2 | $5.9K |
| 英国 | 1 | $630 |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACSA ID S.A. | 西班牙 | 36 | $959.5K | 其他印刷机零件、激光机床 |
| Sunlark Industrial Supplies & Engineering | 新加坡 | 32 | $731.4K | 流量压力检测零件、其他塑料制品 |
| Citronix Inc. | 英国 | 22 | $604.6K | 黑色印刷墨水、油漆溶剂 |
| Citronix Inc. | 美国 | 29 | $511.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| NDC Technologies, Inc. | 美国 | 24 | $306.9K | 材料测试机零件、测量仪器零件 |
| Loma Systems A Division Of Itw Ltd | 捷克 | 18 | $166.3K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Vacuum Barrier Corporation | 美国 | 15 | $90.4K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Weber Marking Systems GmbH | 德国 | 13 | $57.2K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Loma Systems, A Division of ITW Ltd. | 英国 | 11 | $31.6K | 测量仪器零件、其他电气设备 |
| Sojet Marking Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $20.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasper Phytoextracts | 印度 | 5 | $353.7K | 整粒胡椒、整丁香 |
| MACSA ID S.A. | 西班牙 | 5 | $166.6K | 激光机床、静止变流器 |
| NDC Technologies, Inc. | 美国 | 5 | $51.6K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Macsa Id Malaysia | 马来西亚 | 2 | $28.0K | 激光机床、自动数据处理输入输出单元 |
| Moisttech Corp. | 美国 | 1 | $13.8K | 猫狗粮、电器装置零件 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Bbull Technology GmbH | 德国 | 2 | $5.9K | 静止变流器、流量压力检测零件 |
| Citronix Inc. | 美国 | 1 | $1.7K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Bubble-Tech GmbH | 德国 | 1 | $630 | 电力控制板 |
| Zhejiang FHES Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 瓦楞纸箱、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 测量仪器零件 | Loma Systems | 德国 | $937 |
| 2026-06-23 | 其他钢弹簧 | Oxipack B.V. | 荷兰 | $72 |
| 2026-06-23 | 其他测量仪器 | Oxipack B.V. | 荷兰 | $27.8K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Oxipack B.V. | 荷兰 | $972 |
| 2026-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | Oxipack B.V. | 荷兰 | $154 |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Oxipack B.V. | 荷兰 | $108 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Sunlark Industrial Supplies & Engineering | 美国 | $2.8K |
| 2026-06-11 | 液体流量计 | Bbull Technology GmbH | 德国 | $69.3K |
| 2026-06-11 | 液体流量计 | Bbull Technology GmbH | 德国 | $106.5K |
| 2026-06-04 | 绝缘电线 | Sunlark Industrial Supplies & Engineering | 美国 | $403 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | Bbull Technology GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | Zhejiang FHES Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-02-11 | 其他测量仪器 | NDC Technologies, Inc. | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-09 | 组合测量仪器 | Moisttech Corp. | 美国 | $13.8K |
| 2025-10-09 | 静止变流器 | BBULL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2025-08-06 | 其他测量仪器 | NDC Technologies, Inc. | 美国 | $5.8K |
| 2024-12-04 | 非二极管激光器 | MACSA ID SA | 西班牙 | $11.8K |
| 2024-11-01 | 气体过滤机械 | MACSA ID SA | 西班牙 | $7.0K |
| 2024-11-01 | 激光机床 | MACSA ID S.A. | 西班牙 | $105.4K |
| 2024-11-01 | 组合测量仪器 | MACSA ID SA | 西班牙 | $26.0K |