Hoang Vu Trading Engineering & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT LOGISTICS HOàNG Vũ

310
进口笔数
24
出口笔数
$4.33M
进口金额
$631.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-19
最近出口
42
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $144.8K · 3 笔2024-02进口 $62.6K · 3 笔出口 $144.7K · 2 笔2024-03进口 $227.3K · 11 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-04进口 $96.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.8K · 13 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $458.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.6K · 13 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-10进口 $42.4K · 7 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $86.4K · 3 笔出口 $138.4K · 1 笔2024-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-01进口 $67.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.7K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $217.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.3K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $141.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.8K · 8 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-01进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 5 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-03进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.5K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2026-05进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $212.3K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $144.8K · 3 笔2024-02进口 $62.6K · 3 笔出口 $144.7K · 2 笔2024-03进口 $227.3K · 11 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-04进口 $96.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.8K · 13 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $458.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.6K · 13 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-10进口 $42.4K · 7 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $86.4K · 3 笔出口 $138.4K · 1 笔2024-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-01进口 $67.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.7K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $217.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.3K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $141.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.8K · 8 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-01进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 5 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-03进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.5K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2026-05进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $212.3K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302821080
企查查编码QVNTRCJAA9
成立日期2003-10-17
联系地址Số 235/38 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LOGISTICS HOÀNG VŨ
企业英文名称HOANG VU TRADING ENGINEERING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 235/38 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835125670
邮箱hoangvu@hoangvumachinery.com
传真02835128129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
321511黑色印刷墨水
853710电力控制板
844332单功能打印机
852859非CRT显示器
381400油漆溶剂
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
903180其他测量仪器
845611激光机床
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
853710电力控制板
901320非二极管激光器
902580组合测量仪器
842139气体过滤机械
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国113$1.45M
英国61$967.6K
西班牙37$790.2K
德国28$403.3K
捷克28$187.2K
中国43$174.9K
荷兰7$83.8K
韩国2$75.7K
泰国3$74.3K
中国台湾7$38.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$353.7K
西班牙6$174.4K
美国7$67.0K
马来西亚1$20.1K
越南1$9.3K
德国2$5.9K
英国1$630
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MACSA ID S.A.西班牙36$959.5K其他印刷机零件、激光机床
Sunlark Industrial Supplies & Engineering新加坡32$731.4K流量压力检测零件、其他塑料制品
Citronix Inc.英国22$604.6K黑色印刷墨水、油漆溶剂
Citronix Inc.美国29$511.5K其他印刷机零件、单功能打印机
NDC Technologies, Inc.美国24$306.9K材料测试机零件、测量仪器零件
Loma Systems A Division Of Itw Ltd捷克18$166.3K其他电气设备、其他测量仪器
Vacuum Barrier Corporation美国15$90.4K阀门龙头、电热电阻器
Weber Marking Systems GmbH德国13$57.2K其他印刷机零件、其他墨水
Loma Systems, A Division of ITW Ltd.英国11$31.6K测量仪器零件、其他电气设备
Sojet Marking Technology (Xiamen) Co., Ltd.中国12$20.8K其他印刷机零件、黑色印刷墨水

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasper Phytoextracts印度5$353.7K整粒胡椒、整丁香
MACSA ID S.A.西班牙5$166.6K激光机床、静止变流器
NDC Technologies, Inc.美国5$51.6K其他测量仪器、测量仪器
Macsa Id Malaysia马来西亚2$28.0K激光机床、自动数据处理输入输出单元
Moisttech Corp.美国1$13.8K猫狗粮、电器装置零件
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南1$9.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Bbull Technology GmbH德国2$5.9K静止变流器、流量压力检测零件
Citronix Inc.美国1$1.7K绝缘电线、电力控制板
Bubble-Tech GmbH德国1$630电力控制板
Zhejiang FHES Technology Co., Ltd.中国1$200瓦楞纸箱、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24测量仪器零件Loma Systems德国$937
2026-06-23其他钢弹簧Oxipack B.V.荷兰$72
2026-06-23其他测量仪器Oxipack B.V.荷兰$27.8K
2026-06-23其他塑料制品Oxipack B.V.荷兰$972
2026-06-23其他硫化橡胶制品Oxipack B.V.荷兰$154
2026-06-23非泡沫橡胶密封件Oxipack B.V.荷兰$108
2026-06-16其他塑料制品Sunlark Industrial Supplies & Engineering美国$2.8K
2026-06-11液体流量计Bbull Technology GmbH德国$69.3K
2026-06-11液体流量计Bbull Technology GmbH德国$106.5K
2026-06-04绝缘电线Sunlark Industrial Supplies & Engineering美国$403

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19流量压力检测零件Bbull Technology GmbH德国$1.0K
2026-04-20其他印刷机零件Zhejiang FHES Technology Co., Ltd.中国$200
2026-02-11其他测量仪器NDC Technologies, Inc.美国$12.0K
2025-12-09组合测量仪器Moisttech Corp.美国$13.8K
2025-10-09静止变流器BBULL TECHNOLOGY GMBH德国$4.9K
2025-08-06其他测量仪器NDC Technologies, Inc.美国$5.8K
2024-12-04非二极管激光器MACSA ID SA西班牙$11.8K
2024-11-01气体过滤机械MACSA ID SA西班牙$7.0K
2024-11-01激光机床MACSA ID S.A.西班牙$105.4K
2024-11-01组合测量仪器MACSA ID SA西班牙$26.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vu Trading Engineering & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →