Liwang Construction Machinery Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH TM SX MáY MóC CÔNG TRìNH LIWANG
36
进口笔数
3
出口笔数
$2.88M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-03-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702995048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP65SR96 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 321, Tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 746, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX MÁY MÓC CÔNG TRÌNH LIWANG |
| 企业英文名称 | LIWANG CONSTRUCTION MACHINERY TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 321, Tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 746, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0356848701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.63M | 电动叉车、非电动叉车 |
| Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $204.0K | 内燃机滤油器、机械零件 |
| Yancheng Kunzhixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-12 | 机械零件 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-12 | 滚珠轴承 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-12 | 滑轮飞轮 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-12 | 内燃机滤油器 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-12 | 发动机空气滤清器 | Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 机械零件 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |