Liwang Construction Machinery Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH TM SX MáY MóC CÔNG TRìNH LIWANG

36
进口笔数
3
出口笔数
$2.88M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-03-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $329.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $264.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $305.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.5K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $247.1K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $104.3K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $252.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $388.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $262.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $329.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $264.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $305.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.5K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $247.1K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $104.3K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $252.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $388.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $262.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702995048
企查查编码QVNP65SR96
成立日期2021-07-22
联系地址Thửa đất số 321, Tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 746, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM SX MÁY MÓC CÔNG TRÌNH LIWANG
企业英文名称LIWANG CONSTRUCTION MACHINERY TM SX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 321, Tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 746, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话0356848701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
843120机械零件
842710电动叉车
842123内燃机滤油器
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
850720铅酸蓄电池
400932纺织增强橡胶管
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$2.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国34$2.63M电动叉车、非电动叉车
Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.加拿大3$204.0K内燃机滤油器、机械零件
Yancheng Kunzhixin Trading Co., Ltd.中国1$47.2K非电动叉车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$7.6K瓦楞纸箱、塑料文具

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12非电动叉车Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-12非电动叉车Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$8.5K
2026-06-12非电动叉车Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-12非电动叉车Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-12机械零件Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-12滚珠轴承Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-12滑轮飞轮Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$840
2026-06-12内燃机滤油器Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$680
2026-06-12非电动叉车Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-12发动机空气滤清器Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国$600

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17电动叉车Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-02-26电动叉车Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-02-26电动叉车Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-01-29机械零件Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Liwang Construction Machinery Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →