Osumi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OSUMI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402060640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM03USR |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà In Báo Nhân Dân Đà Nẵng, số 06 Trần Phú, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSUMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSUMI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà In Báo Nhân Dân Đà Nẵng, số 06 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Nhà đầu tư không được nhập khẩu và phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84382424323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.658亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.5K |
| 日本 | 2 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikuniya Corporation | 越南 | 1 | $35.5K | 混合机 |
| T.K.K. Evolution Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.6K | 其他钢铁管材、其他钢铁制品 |
| Yokohama National University | 日本 | 1 | $355 | 其他印刷品、非棉餐桌织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 教学演示仪器 | YOKOHAMA NATIONAL UNIVERSITY | 日本 | $355 |
| 2024-06-05 | 混合机 | Mikuniya Corporation | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-08 | 其他钢铁管材 | T.K.K. Evolution Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2023-05-08 | 其他钢铁制品 | T.K.K.EVOLUTION CO.,LTD | 日本 | $7.9K |