Extex Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EXTEX VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$399.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106409508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5662KJ1 |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | Số 54, ngõ 64, tổ 3, đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EXTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXTEX VIET NAM JOINT STOCK COMAPNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, ngõ 64, tổ 3, đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02438751850 |
| 邮箱 | extex.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $399.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $317.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| PINGXIANG CITY | 中国 | 1 | $56.3K | PVC地板/墙覆盖物、止回阀 |
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 加强橡胶带 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-12-12 | 中功率交流电机 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-12 | 中功率交流电机 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-12 | 加强橡胶带 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-12 | 滚子链 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-31 | 合金钢焊管 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-31 | 中功率交流电机 | PINGXIANG CITY | 中国 | $20.5K |
| 2023-10-31 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2023-10-31 | 合金钢焊管 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-10-31 | 其他泵和提升机 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30.4K |