One Mount Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONE MOUNT DISTRIBUTION
- 邮箱161
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109153068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT85572N |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa văn phòng T26, khu đô thị Times City, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONE MOUNT DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | ONE MOUNT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa văn phòng T26, khu đô thị Times City, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842471056788 |
| 邮箱 | compliance@onemount.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.21万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $1.37M |
| 中国 | 16 | $496.1K |
| 新西兰 | 1 | $35 |
| 日本 | 1 | $29 |
| 印度尼西亚 | 2 | $25 |
| 加拿大 | 1 | $12 |
| 丹麦 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL PREMIUM RESOURCES SDN. BHD. | 马来西亚 | 28 | $1.18M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Guangzhou Liby (Panyu) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $496.0K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Win Win Food Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $193.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Shanghai Hutchison Whitecat Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 室内香水、塑料容器 |
| HMM International DMCC | 阿联酋 | 1 | $35 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| CHUAN SIN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $31 | 其他水、其他无机化合物 |
| Kameda Seika Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29 | 其他食品制剂、玉米淀粉 |
| THE TAPPING TAPIR SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $24 | 混合果蔬汁、调味甜水 |
| PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $16 | 制备面食、混合调味料 |
| Camy Express | 加拿大 | 1 | $12 | 糖果、去壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $752 |
| 2025-12-05 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $463 |
| 2025-12-05 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-05 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-24 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-24 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-24 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU LIBY (PANYU) CO LTD | 中国 | $12.1K |