MITA Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITA GROUP
56
进口笔数
2
出口笔数
$1.19M
进口金额
$19.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-06-20
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315809274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP14P98T |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 135/33 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITA GROUP |
| 企业英文名称 | MITA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/33 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938451118 |
| 邮箱 | leminhtam8888@gmail.com |
| 官网 | mucinmita.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.16M |
| 马来西亚 | 1 | $35.0K |
| 越南 | 2 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Morning Star Office Supplies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $426.9K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $356.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Vancet Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.0K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Jiaxing Anpoll Print Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.5K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Anpoll Computer Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Prospect Image Products Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Shanghai Orink Infotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Fullmark Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $35.0K | 打字机色带、其他墨水 |
| MMC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Zhongshan Morningstar Office Supplier Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 黑色印刷墨水、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anpoll Computer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他印刷机零件 |
| Orink International Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-10 | 打字机色带 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 黑色印刷墨水 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 打字机色带 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-10 | 黑色印刷墨水 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN MORNING STAR OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $796 |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-20 | 其他印刷机零件 | ANPOLL COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $565 |
| 2024-03-07 | 其他印刷机零件 | ORINK INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.8K |