Viet Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Tác Xuất Nhập Khẩu Việt
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103712834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BRGW3J |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Phòng 601, B2 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, B2 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84909678899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40.3754亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shengyada Rubber Co., Ltd. | 中国 | 24 | $474.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $235.5K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $193.6K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Zhejiang Powerbelt Co., Ltd. | 中国 | 8 | $166.0K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| QINGDAO JOYTRANS ENGINEERING CO., LTD. | 中国 | 1 | $38.2K | 金属加固橡胶带 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 纺织增强橡胶带 |
| BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | 2 | $23.8K | 机械零件 |
| Baoding Pengzheng Conveyor Equipment Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.5K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | BAODING PENGZHENG CONVEYING EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 未硫化橡胶片 | SHANGHAI SHOUHUO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 纺织增强橡胶带 | SHANGHAI SHOUHUO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |