HDG Worldwide Technology Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT TOàN CầU HDG
17
进口笔数
0
出口笔数
$220.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901129954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAA19GE |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT TOÀN CẦU HDG |
| 企业英文名称 | HDG WORLDWIDE TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84989874958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $220.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| 9b0dc06275b91c2b82cd32719287268a | 7 | $79.3K | ||
| Yichang Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Ounai'an Electronic Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 工业机器人、工业机器人 |
| Jiangsu Kelibo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-11-27 | 贱金属铰链 | YICHANG TOP IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $704 |
| 2025-11-27 | 贱金属铰链 | YICHANG TOP IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 其他金属锁 | YICHANG TOP IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 贱金属铰链 | Yichang Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 其他金属锁 | YICHANG TOP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $944 |
| 2025-11-27 | 家具配件 | Yichang Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $431 |
| 2025-11-27 | 其他金属锁 | YICHANG TOP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $221 |
| 2025-11-27 | 贱金属铰链 | YICHANG TOP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $522 |
| 2025-11-27 | 贱金属铰链 | Yichang Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $338 |