AKI Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AKI
44
进口笔数
0
出口笔数
$340.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316971537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RQKMD9 |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | 8/24 Đường số 54, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AKI |
| 企业英文名称 | AKI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/24 Đường số 54, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906823384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $340.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $115.5K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $108.0K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.7K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Tianjin Laifu Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他植物产品、其他化学制剂 |
| Zhengzhou Chengxiang Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他农林机械、混合机 |
| EASA PET FOOD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $671 | 猫狗粮、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |