Thien An Phuc Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN AN PHúC

558
进口笔数
0
出口笔数
$3.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $450.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $205.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $450.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $205.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316769539
企查查编码QVNBSDU5JF
成立日期2021-03-26
联系地址425 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN AN PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址601D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0913739849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
690721低吸水率瓷砖
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度534$3.37M
中国24$290.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrasenprime Overseas Private Ltd.印度528$3.34M花岗岩制品、低吸水率瓷砖
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国10$164.9K加强石制瓦片、加工大理石制品
Xiamen Fan Cheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$46.5K加工大理石制品、加强石制瓦片
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国2$30.6K加强石制瓦片、加工大理石制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国4$26.5K加工大理石制品、其他钢铁制品
Bizcon Innovations Pvt. Ltd.印度4$16.8K简单切割花岗岩、低吸水率瓷砖
Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd.中国1$15.3K明矾、静止变流器
Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd.中国1$6.5K加强石制瓦片、花岗岩制品
AGARSEN MARBLES & GRANITES PVT.LTD印度1$5.3K花岗岩制品
Nice Exports Inc印度1$2.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-20花岗岩制品AGARSEN MARBLES & GRANITES PVT.LTD印度$2.6K
2026-04-20花岗岩制品AGARSEN MARBLES & GRANITES PVT.LTD印度$2.6K
2026-04-20花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-18花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$5.2K
2026-04-18花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-18花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-18花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$5.2K
2026-04-09花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-09花岗岩制品AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD印度$2.6K

相关企业 · 同类产品

Thien An Phuc Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →