Thien An Phuc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN AN PHúC
558
进口笔数
0
出口笔数
$3.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316769539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSDU5JF |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 425 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN AN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0913739849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 534 | $3.37M |
| 中国 | 24 | $290.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrasenprime Overseas Private Ltd. | 印度 | 528 | $3.34M | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $164.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Xiamen Fan Cheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.5K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Bizcon Innovations Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $16.8K | 简单切割花岗岩、低吸水率瓷砖 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 明矾、静止变流器 |
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| AGARSEN MARBLES & GRANITES PVT.LTD | 印度 | 1 | $5.3K | 花岗岩制品 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 1 | $2.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | AGARSEN MARBLES & GRANITES PVT.LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | AGARSEN MARBLES & GRANITES PVT.LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-18 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |