Van Bao PCCC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PCCC VạN BảO
14
进口笔数
1
出口笔数
$56.9K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-12
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101332001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHUUN7A |
| 成立日期 | 2003-01-15 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Khu biệt thự N02B – Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PCCC VẠN BẢO |
| 企业英文名称 | VAN BAO PCCC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Khu biệt thự N02B – Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436336798 |
| 邮箱 | project@vanbao.vn |
| 传真 | 02436336799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $22.5K |
| 中国 | 3 | $9.7K |
| 希腊 | 1 | $7.4K |
| 西班牙 | 3 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 英国 | 1 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $418 |
| 保加利亚 | 1 | $313 |
| 柬埔寨 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMJ Corp. | 韩国 | 1 | $10.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Baian Fire Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Granluz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 便携式电灯、非LED电灯装置 |
| PARAMINA SA AIR COMPRESSORS MANUFACTURERS | 希腊 | 1 | $7.4K | 其他润滑剂、其他气泵 |
| Vallfirest Tecnologias Forestales, S.L. | 西班牙 | 3 | $6.8K | 其他离心泵、其他农用手工具 |
| Euramco Safety, Inc. | 美国 | 1 | $6.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.1K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Linear Guidance Illumination Ltd. | 英国 | 1 | $2.6K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Yangzhou Aiyou Toys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 教学演示仪器 |
| EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 交通控制零件、LED照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vallfirest Tecnologias Forestales, S.L. | 西班牙 | 1 | $2.6K | 运动皮手套、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $13 |
| 2026-03-24 | 其他气泵 | PARAMINA SA AIR COMPRESSORS MANUFACTURERS | 希腊 | $7.4K |
| 2026-03-24 | 其他润滑剂 | PARAMINA SA AIR COMPRESSORS MANUFACTURERS | 希腊 | $48 |
| 2025-11-28 | 铜合金管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES S.L. | 西班牙 | $2 |
| 2025-11-28 | 铝制管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES S.L. | 西班牙 | $4 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 铝制管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $7 |
| 2026-02-12 | 其他泵和提升机 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 铝制管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $4 |
| 2026-02-12 | 塑料容器 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $35 |
| 2026-02-12 | 铝制管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $5 |
| 2026-02-12 | 铜合金管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | — | $2 |
| 2026-02-12 | 纺织水龙软管 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | — | $68 |
| 2026-02-12 | 铝制管件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $15 |
| 2026-02-12 | 喷雾机零件 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $265 |
| 2026-02-12 | 硬质PVC管 | VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL | 西班牙 | $68 |