Van Bao PCCC Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PCCC VạN BảO

14
进口笔数
1
出口笔数
$56.9K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-12
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101332001
企查查编码QVNRHUUN7A
成立日期2003-01-15
联系地址Số nhà 12, Khu biệt thự N02B – Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PCCC VẠN BẢO
企业英文名称VAN BAO PCCC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 12, Khu biệt thự N02B – Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842436336798
邮箱project@vanbao.vn
传真02436336799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
820570手工工具及夹具
841381其他泵和提升机
848180阀门龙头
340399其他润滑剂
391723硬质PVC管
391733塑料管及配件
391910自粘塑料卷
392330塑料容器
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
392330塑料容器
400922金属增强橡胶管
590900纺织水龙软管
741220铜合金管件
760900铝制管件
841320手动计量泵
841381其他泵和提升机
842490喷雾机零件
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$22.5K
中国3$9.7K
希腊1$7.4K
西班牙3$6.8K
美国1$6.0K
英国1$2.6K
德国1$1.1K
意大利1$418
保加利亚1$313
柬埔寨1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMJ Corp.韩国1$10.8K自粘塑料卷、其他塑料制品
Baian Fire Protection Technology Co., Ltd.中国1$8.4K喷雾机零件、喷枪
Granluz Co., Ltd.韩国1$7.5K便携式电灯、非LED电灯装置
PARAMINA SA AIR COMPRESSORS MANUFACTURERS希腊1$7.4K其他润滑剂、其他气泵
Vallfirest Tecnologias Forestales, S.L.西班牙3$6.8K其他离心泵、其他农用手工具
Euramco Safety, Inc.美国1$6.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Shilla Fire Co., Ltd.韩国2$4.1K喷枪、非农用喷雾器具
Linear Guidance Illumination Ltd.英国1$2.6KLED照明装置、非LED电灯装置
Yangzhou Aiyou Toys Co., Ltd.中国1$1.2K教学演示仪器
EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH德国1$1.1K交通控制零件、LED照明装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vallfirest Tecnologias Forestales, S.L.西班牙1$2.6K运动皮手套、皮革手套

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他铜制品VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$13
2026-04-16其他铜制品VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$13
2026-04-16其他铜制品VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$13
2026-04-16其他铜制品VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$13
2026-04-16其他铜制品VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$13
2026-04-16其他铜制品VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$13
2026-03-24其他气泵PARAMINA SA AIR COMPRESSORS MANUFACTURERS希腊$7.4K
2026-03-24其他润滑剂PARAMINA SA AIR COMPRESSORS MANUFACTURERS希腊$48
2025-11-28铜合金管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES S.L.西班牙$2
2025-11-28铝制管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES S.L.西班牙$4

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12铝制管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$7
2026-02-12其他泵和提升机VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$1.9K
2026-02-12铝制管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$4
2026-02-12塑料容器VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$35
2026-02-12铝制管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$5
2026-02-12铜合金管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL$2
2026-02-12纺织水龙软管VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL$68
2026-02-12铝制管件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$15
2026-02-12喷雾机零件VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$265
2026-02-12硬质PVC管VALLFIREST TECNOLOGIAS FORESTALES SL西班牙$68

相关企业 · 同类产品

Van Bao PCCC Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →