Minh Long Technology & Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THIếT Bị ĐIệN MINH LONG
15
进口笔数
3
出口笔数
$699.6K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107530923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B8B1H1 |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG TECHNOLOGY AND ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84888888625 |
| 邮箱 | ketoan.tbdminhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $699.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win International Corporation | 韩国 | 14 | $643.5K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 1 | $56.1K | 其他电气开关、电力电容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $703 | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $686 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 电力电容器 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $943 |
| 2025-04-15 | 电力电容器 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $935 |
| 2023-07-25 | 其他高压电路装置 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |