Hoang Anh Viet Trading and Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$934.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305902637-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF01P91E |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 4 - Tòa nhà Văn Oanh, số 54 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoàng Anh Việt |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 代表处 |
| 注册地址 | Tầng 4 - Tòa nhà Văn Oanh, số 54 Phan Đăng Lưu, Phường 05(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Giao dịch và tiếp thị. |
| 电话 | 0854491968 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Văn phòng đại diện |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $934.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 16 | $924.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $77.4K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $77.0K |
| 2026-01-20 | 非轻质石油 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $75.3K |