Wanyang International Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他单丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WANYANG INTERNATIONAL LOGISTICS (VIệT NAM)
9
进口笔数
0
出口笔数
$182.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315780071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AD10N1 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | L2.46, Khu dân cư River Park, Đường Võ Chí Công, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WANYANG INTERNATIONAL LOGISTICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WANYANG INTERNATIONAL LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 đường số 84 (Khu dân cư Park Riverside), Khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02822415252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.6306亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $182.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $101.4K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Nantong Gmax Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 拉链零件、其他拉链 |
| Zhejiang Weihua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 芳香单胺、聚酯油漆 |
| Ging Shing Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 氧化铝、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 其他铝制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $312 |
| 2024-08-17 | 其他钢铁制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $658 |
| 2024-08-17 | 橡塑模具 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-17 | 5mm以下MDF板 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-17 | 其他钢铁制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-17 | 数控金属冲孔机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $122 |
| 2024-08-17 | 染色合成针织布 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-17 | 非螺纹钢销 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-17 | 其他金属锁 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-17 | 其他钢铁制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $778 |