Bang Duc New Materials Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NGUYêN LIệU MớI BANG ĐứC
21
进口笔数
1
出口笔数
$633.0K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702985762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG0C1GK |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 127, Tờ bản đồ số 52, Ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYÊN LIỆU MỚI BANG ĐỨC |
| 企业英文名称 | BANG DUC NEW MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 127, Tờ bản đồ số 52, Ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 907553159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 291736 | 对苯二甲酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $489.0K |
| 中国 | 9 | $144.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARKON LTD | 中国台湾 | 12 | $489.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.2K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 4 | $29.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $22.6K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dickson Furniture Mfg Llc | 美国 | 1 | $2.1K | 可调转椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他润滑剂 | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 工业脂肪酸 | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-27 | 其他乙烯聚合物 | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 对苯二甲酸 | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-08-07 | 其他功能机器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-08-07 | 工业干燥机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-07 | 工业干燥机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 粗PVC棒材 | DICKSON FURNITURE MFG LLC | 美国 | $160 |
| 2025-10-27 | 粗PVC棒材 | DICKSON FURNITURE MFG LLC | 美国 | $217 |
| 2025-10-27 | PVC单丝棒材 | Dickson Furniture Mfg Llc | 美国 | $392 |
| 2025-10-27 | 粗PVC棒材 | DICKSON FURNITURE MFG LLC | 美国 | $110 |
| 2025-10-27 | PVC单丝棒材 | DICKSON FURNITURE MFG LLC | 美国 | $602 |
| 2025-10-27 | PVC单丝棒材 | Dickson Furniture Mfg Llc | 美国 | $420 |
| 2025-10-27 | 粗PVC棒材 | DICKSON FURNITURE MFG LLC | 美国 | $210 |