Fasttech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 60伏以下继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fasttech
9
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107439914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GCJQD4 |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngách 25, ngõ 14, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FASTTECH |
| 企业英文名称 | FASTTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngách 25, ngõ 14, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $9.3K |
| 墨西哥 | 5 | $1.5K |
| 中国台湾 | 4 | $1.4K |
| 法国 | 2 | $1.2K |
| 菲律宾 | 5 | $1.1K |
| 马来西亚 | 5 | $697 |
| 泰国 | 4 | $593 |
| 日本 | 5 | $541 |
| 美国 | 4 | $374 |
| 越南 | 2 | $370 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 4 | $7.8K | ||
| Zhejiang Tongzhu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $2.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Shanghai Jiufu Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 包覆橡胶绳、1000伏以下插头插座 |
| SUJOR BATTERY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 锂原电池 |
| SPAC | 科特迪瓦 | 1 | $825 | 液体过滤机械、机床零件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 3 | $315 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $234 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $59 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $32 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $27 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $14 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $16 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $11 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $21 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $16 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $16 |
| 2025-07-24 | 焊接机零件 | SPAC | 中国 | $54 |
| 2025-07-24 | 机床零件 | SPAC | 中国 | $35 |