An Phat General Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP AN PHáT
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$185.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5931GA |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Xóm 6 (nhà ông Nguyễn Văn Trọng), Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT GENERAL SERVICE AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6 (nhà ông Nguyễn Văn Trọng), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906055078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $185.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMT New Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $94.2K | 木托盘、针叶木细木工板 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 18 | $74.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $16.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 针叶木细木工板 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $955 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-21 | 针叶木细木工板 | HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $333 |