Sanghai Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 丝纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tơ LụA Hà NAM
36
进口笔数
52
出口笔数
$7.03M
进口金额
$9.43M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
17
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901094860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWPN78P |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | Số 724 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƠ LỤA HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 724 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84965689999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500400 | 丝纱线 |
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 31 | $6.39M |
| 中国 | 1 | $336.1K |
| 印度 | 4 | $295.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 47 | $8.64M |
| 印度 | 1 | $247.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RADIANT SILK Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 6 | $2.01M | 生丝 |
| Xorazm Pilla Holding LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $650.4K | 生丝 |
| OOO Kitab Silkworm Eggs | 俄罗斯 | 2 | $485.6K | 生丝、废丝 |
| Nurlitong Silk Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 4 | $480.0K | 生丝、蚕茧 |
| OOO Kasbi Silk | 俄罗斯 | 2 | $405.8K | 生丝、废丝 |
| LLC Elbek T.R.J. | 乌兹别克斯坦 | 2 | $354.4K | 生丝 |
| ROMSTAR JSC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $353.1K | 生丝、蚕茧 |
| JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | 2 | $342.1K | 生丝、废丝 |
| Khiva Silk Fabric LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $246.0K | 生丝 |
| Fawzan Traders | 印度 | 3 | $209.1K | 生丝、废丝 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souddala Transportation Lao Vietnam Co. | 越南 | 18 | $4.30M | 丝纱线 |
| Commercial Co. No. 11 Ltd. | 老挝 | 19 | $2.36M | 丝纱线 |
| TRADE EXT IMT & LAO VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION Co., Ltd. | 越南 | 5 | $900.0K | 丝纱线 |
| TRADE EXT-IMT & LAO VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION Co., Ltd. | 越南 | 4 | $747.9K | 丝纱线 |
| SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | 越南 | 3 | $490.3K | 丝纱线 |
| Souddala Transportation Lao | 老挝 | 1 | $333.2K | 丝纱线 |
| SALASAR SILK TRADING CO LTD | 印度 | 1 | $247.8K | 生丝 |
| Meng Kong Co. | 1 | $48.0K | 丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 生丝 | LLC RADIANT SILK | 乌兹别克斯坦 | $732.8K |
| 2024-12-12 | 生丝 | XORAZM PILLA XOLDING LLC | 乌兹别克斯坦 | $400.0K |
| 2024-12-12 | 生丝 | KHIVA SILK FABRIC LLC | 乌兹别克斯坦 | $90.0K |
| 2024-12-12 | 生丝 | KHIVA SILK FABRIC LLC | 乌兹别克斯坦 | $155.0K |
| 2024-02-23 | 生丝 | Y A S IMPEX | 印度 | $48.4K |
| 2024-02-23 | 生丝 | Y A S IMPEX | 印度 | $38.4K |
| 2023-11-21 | 生丝 | LLC ELBEK T R J | 乌兹别克斯坦 | $254.4K |
| 2023-11-21 | 生丝 | LLC RADIANT SILK | 乌兹别克斯坦 | $67.2K |
| 2023-11-21 | 生丝 | LLC ELBEK T R J | 乌兹别克斯坦 | $100.0K |
| 2023-11-21 | 生丝 | JSC ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $250.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $23.1K |
| 2026-04-08 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $37.7K |
| 2026-04-08 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $148.6K |
| 2026-04-08 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $1.0K |
| 2026-04-08 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $35.3K |
| 2026-03-14 | 生丝 | SALASAR SILK TRADING CO LTD | 印度 | $247.8K |
| 2026-03-11 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $129.0K |
| 2026-01-28 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $115.5K |
| 2025-12-03 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO VIETNAM CO | 老挝 | $196.0K |
| 2025-12-03 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO VIETNAM CO | 老挝 | $54.0K |