Tin Nghia Corporation

越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY TíN NGHĩA

128
进口笔数
542
出口笔数
$44.76M
进口金额
$157.46M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-12
最近出口
20
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.5K · 1 笔出口 $190.9K · 2 笔2023-09进口 $1.06M · 6 笔出口 $250.0K · 1 笔2023-10进口 $2.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400.9K · 4 笔出口 $6.05M · 29 笔2023-12进口 $2.15M · 6 笔出口 $6.31M · 37 笔2024-01进口 $1.90M · 3 笔出口 $6.23M · 30 笔2024-02进口 $1.60M · 5 笔出口 $9.06M · 30 笔2024-03进口 $700.7K · 4 笔出口 $22.79M · 61 笔2024-04进口 $1.95M · 7 笔出口 $16.21M · 39 笔2024-05进口 $1.29M · 4 笔出口 $7.92M · 15 笔2024-06进口 $1.82M · 6 笔出口 $5.03M · 10 笔2024-07进口 $1.63M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.09M · 2 笔出口 $1.96M · 4 笔2024-09进口 $1.06M · 3 笔出口 $440.6K · 1 笔2024-10进口 $676.3K · 2 笔出口 $517.6K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 4 笔出口 $2.27M · 7 笔2024-12进口 $1.04M · 4 笔出口 $6.49M · 16 笔2025-01进口 $877.6K · 1 笔出口 $4.82M · 11 笔2025-02进口 $981.0K · 4 笔出口 $8.96M · 19 笔2025-03进口 $1.13M · 4 笔出口 $6.30M · 14 笔2025-04进口 $569.8K · 3 笔出口 $2.00M · 5 笔2025-05进口 $945.3K · 2 笔出口 $2.39M · 5 笔2025-06进口 $998.7K · 2 笔出口 $1.77M · 7 笔2025-07进口 $1.20M · 3 笔出口 $1.43M · 4 笔2025-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $308.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $444.7K · 2 笔2025-10进口 $425.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.5K · 1 笔出口 $190.9K · 2 笔2023-09进口 $1.06M · 6 笔出口 $250.0K · 1 笔2023-10进口 $2.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400.9K · 4 笔出口 $6.05M · 29 笔2023-12进口 $2.15M · 6 笔出口 $6.31M · 37 笔2024-01进口 $1.90M · 3 笔出口 $6.23M · 30 笔2024-02进口 $1.60M · 5 笔出口 $9.06M · 30 笔2024-03进口 $700.7K · 4 笔出口 $22.79M · 61 笔2024-04进口 $1.95M · 7 笔出口 $16.21M · 39 笔2024-05进口 $1.29M · 4 笔出口 $7.92M · 15 笔2024-06进口 $1.82M · 6 笔出口 $5.03M · 10 笔2024-07进口 $1.63M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.09M · 2 笔出口 $1.96M · 4 笔2024-09进口 $1.06M · 3 笔出口 $440.6K · 1 笔2024-10进口 $676.3K · 2 笔出口 $517.6K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 4 笔出口 $2.27M · 7 笔2024-12进口 $1.04M · 4 笔出口 $6.49M · 16 笔2025-01进口 $877.6K · 1 笔出口 $4.82M · 11 笔2025-02进口 $981.0K · 4 笔出口 $8.96M · 19 笔2025-03进口 $1.13M · 4 笔出口 $6.30M · 14 笔2025-04进口 $569.8K · 3 笔出口 $2.00M · 5 笔2025-05进口 $945.3K · 2 笔出口 $2.39M · 5 笔2025-06进口 $998.7K · 2 笔出口 $1.77M · 7 笔2025-07进口 $1.20M · 3 笔出口 $1.43M · 4 笔2025-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $308.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $444.7K · 2 笔2025-10进口 $425.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600283394
企查查编码QVNR8UYSQ6
成立日期2004-11-03
联系地址Số 96, đường Hà Huy Giáp, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY TÍN NGHĨA
企业英文名称TIN NGHIA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 96, đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围không sản xuất, chế biến, khai thác, gia công và chứa hàng tại trụ sở 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842513822486
邮箱info@tinnghiacorp.com.vn
传真+842513823747
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500200生丝
500400丝纱线
320416活性染料
380991纺织染色助剂
392321聚乙烯袋
340239其他阴离子表面活性剂
844839机械零件
500500废丝纱线
482390其他纸制品
540349人造长丝纱线

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$42.99M
巴西10$825.0K
日本21$505.2K
越南7$359.8K
意大利3$35.0K
印度1$21.9K
德国1$14.5K
中国台湾1$5.9K
印度尼西亚1$136

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士159$42.52M
新加坡117$31.83M
德国98$26.83M
荷兰33$13.72M
美国31$10.17M
越南22$9.82M
俄罗斯11$7.04M
菲律宾11$3.74M
比利时17$2.94M
英国11$2.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Heyi Import & Export Co., Ltd.中国31$18.58M生丝
Beauty International Silk Co., Ltd.中国32$17.52M生丝
Zhejiang Tongxiang Huashen Silk Co., Ltd.中国10$3.00M生丝、其他测量仪器
Jiangsu Soho Silk & Textile Co., Ltd.中国9$2.04M塑料涂层织物、化纤针织服装
Fiação de Seda Bratac S.A.巴西5$672.9K生丝
Jiangsu Sushi Silk Joint Stock Co., Ltd.中国5$558.1K废丝纱线
Matsumura Co., Ltd.日本21$557.2K85%以上丝织物、纺织染色助剂
Matsumura Co., Ltd.中国11$205.0K生丝、尼龙短纤纱
Matsumura Co., Ltd.越南4$107.2K85%以上丝织物、生丝
Matsumura Co., Ltd.巴西4$104.2K生丝、丝纱线

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bernhard Rothfos GmbH德国100$28.08M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Bero Coffee Singapore Pte. Ltd.新加坡97$25.16M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Sucafina S.A.法国52$14.42M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Sucden Coffee Netherlands B.V.荷兰26$12.62M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Strauss Commodities AG瑞士48$10.39M未焙炒咖啡
Louis Dreyfus Company Suisse SA瑞士21$9.13M未焙炒咖啡、其他小麦及混合麦
Vidya Herbs Inc.美国13$5.82M其他植物提取物、咖啡提取物
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡17$4.28M去壳腰果、坚果及种子
Rothfos Corp.美国17$3.67M未焙炒咖啡、脱因咖啡
N.V. Group Sopex S.A.荷兰13$2.24M未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他阴离子表面活性剂Matsumura Co., Ltd.日本$432
2026-04-13人造长丝纱线Matsumura Co., Ltd.日本$498
2026-04-13生丝Matsumura Co., Ltd.巴西$11.9K
2026-04-13聚乙烯袋Matsumura Co., Ltd.日本$100
2026-04-13人造长丝纱线Matsumura Co., Ltd.日本$498
2026-04-13生丝Matsumura Co., Ltd.巴西$11.9K
2026-04-13生丝Matsumura Co., Ltd.巴西$12.1K
2026-04-13人造长丝纱线Matsumura Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-13其他阴离子表面活性剂Matsumura Co., Ltd.日本$432
2026-04-13生丝Matsumura Co., Ltd.巴西$12.1K

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12未焙炒咖啡ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD瑞士$74.1K
2026-01-09未焙炒咖啡Volcafe Ltd, Member Of Ed & F Man Coffee Division瑞士$403.7K
2025-09-04未焙炒咖啡ETG COMMODITIES B.V.荷兰$177.9K
2025-09-04未焙炒咖啡ETG COMMODITIES B V越南$266.8K
2025-08-08未焙炒咖啡OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$79.9K
2025-08-07未焙炒咖啡STRAUSS COMMODITIES AG瑞士$153.1K
2025-08-05未焙炒咖啡ETG COMMODITIES B.V.荷兰$75.5K
2025-07-23未焙炒咖啡STRAUSS COMMODITIES AG瑞士$723.7K
2025-07-07未焙炒咖啡STRAUSS COMMODITIES AG瑞士$472.7K
2025-07-07未焙炒咖啡OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$74.8K

相关企业 · 同类产品

Tin Nghia Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →