Tin Nghia Corporation
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY TíN NGHĩA
128
进口笔数
542
出口笔数
$44.76M
进口金额
$157.46M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-12
最近出口
20
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600283394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8UYSQ6 |
| 成立日期 | 2004-11-03 |
| 联系地址 | Số 96, đường Hà Huy Giáp, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96, đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | không sản xuất, chế biến, khai thác, gia công và chứa hàng tại trụ sở 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842513822486 |
| 邮箱 | info@tinnghiacorp.com.vn |
| 传真 | +842513823747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 844839 | 机械零件 |
| 500500 | 废丝纱线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540349 | 人造长丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $42.99M |
| 巴西 | 10 | $825.0K |
| 日本 | 21 | $505.2K |
| 越南 | 7 | $359.8K |
| 意大利 | 3 | $35.0K |
| 印度 | 1 | $21.9K |
| 德国 | 1 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $5.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 159 | $42.52M |
| 新加坡 | 117 | $31.83M |
| 德国 | 98 | $26.83M |
| 荷兰 | 33 | $13.72M |
| 美国 | 31 | $10.17M |
| 越南 | 22 | $9.82M |
| 俄罗斯 | 11 | $7.04M |
| 菲律宾 | 11 | $3.74M |
| 比利时 | 17 | $2.94M |
| 英国 | 11 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Heyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $18.58M | 生丝 |
| Beauty International Silk Co., Ltd. | 中国 | 32 | $17.52M | 生丝 |
| Zhejiang Tongxiang Huashen Silk Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.00M | 生丝、其他测量仪器 |
| Jiangsu Soho Silk & Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.04M | 塑料涂层织物、化纤针织服装 |
| Fiação de Seda Bratac S.A. | 巴西 | 5 | $672.9K | 生丝 |
| Jiangsu Sushi Silk Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 5 | $558.1K | 废丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 21 | $557.2K | 85%以上丝织物、纺织染色助剂 |
| Matsumura Co., Ltd. | 中国 | 11 | $205.0K | 生丝、尼龙短纤纱 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 4 | $107.2K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | 4 | $104.2K | 生丝、丝纱线 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 100 | $28.08M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $25.16M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 52 | $14.42M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Sucden Coffee Netherlands B.V. | 荷兰 | 26 | $12.62M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Strauss Commodities AG | 瑞士 | 48 | $10.39M | 未焙炒咖啡 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 21 | $9.13M | 未焙炒咖啡、其他小麦及混合麦 |
| Vidya Herbs Inc. | 美国 | 13 | $5.82M | 其他植物提取物、咖啡提取物 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 17 | $4.28M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Rothfos Corp. | 美国 | 17 | $3.67M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| N.V. Group Sopex S.A. | 荷兰 | 13 | $2.24M | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他阴离子表面活性剂 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2026-04-13 | 人造长丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $498 |
| 2026-04-13 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-13 | 人造长丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $498 |
| 2026-04-13 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | $12.1K |
| 2026-04-13 | 人造长丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他阴离子表面活性剂 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2026-04-13 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | $12.1K |
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $74.1K |
| 2026-01-09 | 未焙炒咖啡 | Volcafe Ltd, Member Of Ed & F Man Coffee Division | 瑞士 | $403.7K |
| 2025-09-04 | 未焙炒咖啡 | ETG COMMODITIES B.V. | 荷兰 | $177.9K |
| 2025-09-04 | 未焙炒咖啡 | ETG COMMODITIES B V | 越南 | $266.8K |
| 2025-08-08 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $79.9K |
| 2025-08-07 | 未焙炒咖啡 | STRAUSS COMMODITIES AG | 瑞士 | $153.1K |
| 2025-08-05 | 未焙炒咖啡 | ETG COMMODITIES B.V. | 荷兰 | $75.5K |
| 2025-07-23 | 未焙炒咖啡 | STRAUSS COMMODITIES AG | 瑞士 | $723.7K |
| 2025-07-07 | 未焙炒咖啡 | STRAUSS COMMODITIES AG | 瑞士 | $472.7K |
| 2025-07-07 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $74.8K |