Blue Star Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngôi Sao Xanh
3
进口笔数
1
出口笔数
$3.5K
进口金额
$6.5K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-06-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311929387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN46025K |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | Số 14, Đường số 12, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO XANH |
| 企业英文名称 | BLUE STAR TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường số 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +842862872931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900791 | 电影摄影机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Video Productions Ltd. | 英国 | 1 | $2.1K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| Panther GmbH | 德国 | 1 | $765 | 机械零件、其他铝制品 |
| ARRI Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $645 | 非LED电灯装置、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Video Productions Ltd. | 英国 | 1 | $6.5K | 已装配物镜、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 电影摄影机零件 | CREATIVE VIDEO PRODUCTIONS LTD | 英国 | $2.1K |
| 2023-11-03 | 非玻塑灯具零件 | ARRI ASIA PTE LTD | 德国 | $135 |
| 2023-11-03 | 非玻塑灯具零件 | ARRI ASIA PTE LTD | 德国 | $510 |
| 2023-02-02 | 螺纹钢制管件 | PANTHER GMBH | 德国 | $50 |
| 2023-02-02 | 其他功能机器 | PANTHER GMBH | 德国 | $715 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 电影摄影机零件 | CREATIVE VIDEO PRODUCTIONS LTD | 英国 | $6.5K |