Huayuan (Vietnam) Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,640 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH HUAYUAN (VIETNAM) MACHINERY
1,640
进口笔数
645
出口笔数
$174.94M
进口金额
$47.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
162
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701731109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN880HEK3 |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | Số 18 VSIP II đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II (VSIP II), Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUAYUAN (VIETNAM) MACHINERY |
| 企业英文名称 | HUAYUAN (VIETNAM) MACHINERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 VSIP II đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II (VSIP II), Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842742220226 |
| 邮箱 | vnsales1@mail.haitian.com |
| 传真 | 02742220228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,902.3805亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,596 | $172.03M |
| 日本 | 236 | $2.29M |
| 德国 | 155 | $305.8K |
| 奥地利 | 50 | $180.1K |
| 中国台湾 | 92 | $76.0K |
| 澳大利亚 | 12 | $23.6K |
| 意大利 | 32 | $9.4K |
| 泰国 | 3 | $8.2K |
| 美国 | 12 | $5.1K |
| 法国 | 13 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 563 | $43.70M |
| 印度尼西亚 | 45 | $1.71M |
| 泰国 | 7 | $560.2K |
| 菲律宾 | 6 | $280.5K |
| 印度 | 4 | $248.5K |
| 加拿大 | 1 | $232.2K |
| 英国 | 1 | $143.5K |
| 中国 | 2 | $125.9K |
| 新加坡 | 2 | $97.6K |
| 韩国 | 2 | $73.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,133 | $168.54M | 注塑机、8477机器零件 |
| HAITIAN HUAYUAN (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 223 | $3.56M | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Niigata Machinery Co., Ltd. | 日本 | 39 | $2.14M | 注塑机、8477机器零件 |
| Ningbo Free Trade Zone Haitian Trade Co., Ltd. | 中国 | 229 | $501.9K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Ningbo Techmation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 8477机器零件、液压发动机 |
| Ningbo Free Trade Zone Haitian Trade Co., Ltd. | 4 | $1.9K | 纸浆滤块、8477机器零件 | |
| Shanghai Machinery Complete Equipment (Group) Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Ningbo Free Trade Zone Haitian Trade Co., Ltd. | 日本 | 9 | $631 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹钢制管件 |
| Ningbo Haitian Smart Solutions Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150 | 电力控制板、螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $6.06M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.38M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.18M | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.94M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.30M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Huayuan Makmur Sejahtera Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $832.3K | 注塑机、电力控制板 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 23 | $83.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.5K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.4K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 1,640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-29 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-28 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $101.2K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 工业机器人 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $101.2K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $5.5K |
出口(共 645)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 50-300升容器 | TSKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-22 | 注塑机 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $118.5K |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 注塑机 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $175.1K |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $87 |