Huayuan (Vietnam) Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,640 笔 · 主营 注塑机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH HUAYUAN (VIETNAM) MACHINERY

1,640
进口笔数
645
出口笔数
$174.94M
进口金额
$47.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.1K · 3 笔出口 $276.0K · 1 笔2023-09进口 $2.00M · 27 笔出口 $229.0K · 10 笔2023-10进口 $2.13M · 31 笔出口 $279.9K · 6 笔2023-11进口 $1.66M · 19 笔出口 $211.0K · 8 笔2023-12进口 $2.17M · 36 笔出口 $624.1K · 18 笔2024-01进口 $4.21M · 40 笔出口 $2.91M · 17 笔2024-02进口 $2.48M · 15 笔出口 $283.4K · 8 笔2024-03进口 $1.57M · 27 笔出口 $1.12M · 8 笔2024-04进口 $2.46M · 34 笔出口 $932.2K · 12 笔2024-05进口 $7.03M · 61 笔出口 $1.66M · 14 笔2024-06进口 $4.76M · 43 笔出口 $722.4K · 18 笔2024-07进口 $4.95M · 43 笔出口 $1.06M · 19 笔2024-08进口 $5.73M · 50 笔出口 $826.5K · 18 笔2024-09进口 $6.82M · 45 笔出口 $909.4K · 6 笔2024-10进口 $5.54M · 40 笔出口 $609.1K · 10 笔2024-11进口 $6.45M · 42 笔出口 $1.56M · 14 笔2024-12进口 $7.30M · 50 笔出口 $3.80M · 28 笔2025-01进口 $1.89M · 27 笔出口 $933.9K · 16 笔2025-02进口 $5.45M · 31 笔出口 $657.6K · 7 笔2025-03进口 $4.15M · 42 笔出口 $373.4K · 15 笔2025-04进口 $6.01M · 49 笔出口 $2.60M · 27 笔2025-05进口 $7.54M · 56 笔出口 $5.52M · 31 笔2025-06进口 $9.95M · 82 笔出口 $845.0K · 19 笔2025-07进口 $13.79M · 96 笔出口 $3.88M · 23 笔2025-08进口 $6.54M · 66 笔出口 $1.13M · 20 笔2025-09进口 $8.68M · 61 笔出口 $2.03M · 31 笔2025-10进口 $6.64M · 67 笔出口 $408.5K · 18 笔2025-11进口 $3.54M · 55 笔出口 $481.1K · 17 笔2025-12进口 $3.77M · 58 笔出口 $1.05M · 39 笔2026-01进口 $4.11M · 38 笔出口 $1.03M · 20 笔2026-02进口 $984.5K · 29 笔出口 $19.3K · 12 笔2026-03进口 $3.42M · 40 笔出口 $1.30M · 24 笔2026-04进口 $4.01M · 43 笔出口 $948.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.1K · 3 笔出口 $276.0K · 1 笔2023-09进口 $2.00M · 27 笔出口 $229.0K · 10 笔2023-10进口 $2.13M · 31 笔出口 $279.9K · 6 笔2023-11进口 $1.66M · 19 笔出口 $211.0K · 8 笔2023-12进口 $2.17M · 36 笔出口 $624.1K · 18 笔2024-01进口 $4.21M · 40 笔出口 $2.91M · 17 笔2024-02进口 $2.48M · 15 笔出口 $283.4K · 8 笔2024-03进口 $1.57M · 27 笔出口 $1.12M · 8 笔2024-04进口 $2.46M · 34 笔出口 $932.2K · 12 笔2024-05进口 $7.03M · 61 笔出口 $1.66M · 14 笔2024-06进口 $4.76M · 43 笔出口 $722.4K · 18 笔2024-07进口 $4.95M · 43 笔出口 $1.06M · 19 笔2024-08进口 $5.73M · 50 笔出口 $826.5K · 18 笔2024-09进口 $6.82M · 45 笔出口 $909.4K · 6 笔2024-10进口 $5.54M · 40 笔出口 $609.1K · 10 笔2024-11进口 $6.45M · 42 笔出口 $1.56M · 14 笔2024-12进口 $7.30M · 50 笔出口 $3.80M · 28 笔2025-01进口 $1.89M · 27 笔出口 $933.9K · 16 笔2025-02进口 $5.45M · 31 笔出口 $657.6K · 7 笔2025-03进口 $4.15M · 42 笔出口 $373.4K · 15 笔2025-04进口 $6.01M · 49 笔出口 $2.60M · 27 笔2025-05进口 $7.54M · 56 笔出口 $5.52M · 31 笔2025-06进口 $9.95M · 82 笔出口 $845.0K · 19 笔2025-07进口 $13.79M · 96 笔出口 $3.88M · 23 笔2025-08进口 $6.54M · 66 笔出口 $1.13M · 20 笔2025-09进口 $8.68M · 61 笔出口 $2.03M · 31 笔2025-10进口 $6.64M · 67 笔出口 $408.5K · 18 笔2025-11进口 $3.54M · 55 笔出口 $481.1K · 17 笔2025-12进口 $3.77M · 58 笔出口 $1.05M · 39 笔2026-01进口 $4.11M · 38 笔出口 $1.03M · 20 笔2026-02进口 $984.5K · 29 笔出口 $19.3K · 12 笔2026-03进口 $3.42M · 40 笔出口 $1.30M · 24 笔2026-04进口 $4.01M · 43 笔出口 $948.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号3701731109
企查查编码QVN880HEK3
成立日期2010-05-21
联系地址Số 18 VSIP II đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II (VSIP II), Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUAYUAN (VIETNAM) MACHINERY
企业英文名称HUAYUAN (VIETNAM) MACHINERY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 VSIP II đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II (VSIP II), Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842742220226
邮箱vnsales1@mail.haitian.com
传真02742220228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,902.3805亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847710注塑机
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
731829其他钢铁非螺纹件
854442带接头绝缘电线
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
847710注塑机
732690其他钢铁制品
847950工业机器人
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
853710电力控制板
731816螺纹螺母
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,596$172.03M
日本236$2.29M
德国155$305.8K
奥地利50$180.1K
中国台湾92$76.0K
澳大利亚12$23.6K
意大利32$9.4K
泰国3$8.2K
美国12$5.1K
法国13$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南563$43.70M
印度尼西亚45$1.71M
泰国7$560.2K
菲律宾6$280.5K
印度4$248.5K
加拿大1$232.2K
英国1$143.5K
中国2$125.9K
新加坡2$97.6K
韩国2$73.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1,133$168.54M注塑机、8477机器零件
HAITIAN HUAYUAN (HONGKONG) LTD中国香港223$3.56M8477机器零件、其他钢铁制品
Niigata Machinery Co., Ltd.日本39$2.14M注塑机、8477机器零件
Ningbo Free Trade Zone Haitian Trade Co., Ltd.中国229$501.9K8477机器零件、其他钢铁制品
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国2$27.6K其他塑料制品、气体过滤机械
Ningbo Techmation Co., Ltd.中国2$17.8K8477机器零件、液压发动机
Ningbo Free Trade Zone Haitian Trade Co., Ltd.4$1.9K纸浆滤块、8477机器零件
Shanghai Machinery Complete Equipment (Group) Corp., Ltd.中国2$1.5K聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物
Ningbo Free Trade Zone Haitian Trade Co., Ltd.日本9$631钢铁螺钉螺栓、螺纹钢制管件
Ningbo Haitian Smart Solutions Technology Co., Ltd.中国2$150电力控制板、螺纹钢制管件

下游采购商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南26$6.06M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$3.38MABS共聚物、聚碳酸酯
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南21$3.18M其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南25$1.94M其他塑料制品、聚碳酸酯
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南26$1.30M其他塑料制品、ABS共聚物
Huayuan Makmur Sejahtera Co., Ltd.印度尼西亚24$832.3K注塑机、电力控制板
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南23$83.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Go Pak Vietnam Co., Ltd.越南17$22.5K瓦楞纸箱、低密度聚乙烯
KAI Vietnam Co., Ltd.越南13$14.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南14$12.4K其他塑料制品、合金钢扁轧材

近期贸易明细

进口(共 1,640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29注塑机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$58.4K
2026-04-29注塑机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$58.4K
2026-04-28注塑机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$101.2K
2026-04-28工业干燥机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$3.6K
2026-04-28工业机器人HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$8.2K
2026-04-28工业干燥机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$4.5K
2026-04-28其他功能机器HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$4.1K
2026-04-28注塑机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$101.2K
2026-04-28工业干燥机HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$4.5K
2026-04-28其他功能机器HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$5.5K

出口(共 645)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$10
2026-04-27静止变流器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$3.4K
2026-04-2250-300升容器TSKA VIETNAM CO LTD越南$842
2026-04-22注塑机CHANT VIETNAM LTD CO越南$118.5K
2026-04-22非螺纹垫圈CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$17
2026-04-22注塑机CHANT VIETNAM LTD CO越南$175.1K
2026-04-22非螺纹垫圈CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$90
2026-04-21其他钢铁结构体Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$87
2026-04-21其他钢铁结构体Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$4
2026-04-21其他钢铁结构体Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$87

相关企业 · 同类产品

Huayuan (Vietnam) Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →