Ubicon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 油漆颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UBICON

47
进口笔数
4
出口笔数
$490.8K
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-12-05
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $731 · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-04进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $921 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $731 · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-04进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $921 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317204394
企查查编码QVNAY8C370
成立日期2022-03-16
联系地址Số 1486 Tỉnh lộ 8, ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UBICON
企业英文名称UBICON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1486 Tỉnh lộ 8, ấp 12, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4311 - Phá dỡ
电话02822534606
邮箱ubiconvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321210油漆颜料
390319其他苯乙烯聚合物
848079非注塑模具
283630碳酸氢钠
291814柠檬酸
291829酚羧酸类
291812酒石酸
321290油漆颜料
390311可发泡聚苯乙烯
392069聚酯塑料片材

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$250.9K
日本10$175.0K
韩国10$64.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳4$70.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Unique New Material Co., Ltd.中国17$242.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、油漆颜料
Pantech Corp.日本9$161.5K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
GF Color韩国4$40.5K油漆颜料、衬背铝箔
Katani Co., Ltd.日本1$13.5K油漆颜料、乙烯聚合物塑料
Youngbu Chemical Co., Ltd.韩国1$9.2K碳酸氢钠
Yiwu Xier Decoration Material Co., Ltd.中国4$5.0K油漆颜料、其他印刷品
Youngbu Chemical Co., Ltd.韩国1$4.5K碳酸氢钠、酒石酸
Shin Woo Chemical Co., Ltd.韩国1$4.4K其他化学制剂、碳酸氢钠
SHIN WOO CHEMICAL1$4.4K碳酸氢钠、柠檬酸
Ride Sun International Supply Chain Management (Yiwu) Co., Ltd.中国2$469LED光伏照明装置、其他木家具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Five Star Industries Pty Ltd加纳3$65.9K其他塑料建材
Lyprinmira Ventures加纳1$4.7K其他塑料制品、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31油漆颜料YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD中国$150
2026-03-31油漆颜料YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD中国$414
2026-03-31油漆颜料YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-03-31油漆颜料YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD中国$205
2026-01-23柠檬酸SHIN WOO CHEMICAL韩国$625
2026-01-23碳酸氢钠SHIN WOO CHEMICAL韩国$2.4K
2026-01-23酚羧酸类SHIN WOO CHEMICAL韩国$1.4K
2026-01-16油漆颜料GUOMIN YOUXUAN IND (SZ) CO., LTD中国$14
2026-01-08油漆颜料QINGDAO UNIQUE NEW MATERIAL CO LTD中国$365
2026-01-08油漆颜料QINGDAO UNIQUE NEW MATERIAL CO LTD中国$3.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$463
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$278
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$372
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$352
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$324
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$364
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$406
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$254
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$485
2024-12-05其他塑料制品LYPRINMIRA VENTURES加纳$337

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ubicon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →