Ubicon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UBICON
- Facebook1
47
进口笔数
4
出口笔数
$490.8K
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-12-05
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317204394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY8C370 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 1486 Tỉnh lộ 8, ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UBICON |
| 企业英文名称 | UBICON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1486 Tỉnh lộ 8, ấp 12, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02822534606 |
| 邮箱 | ubiconvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 291812 | 酒石酸 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $250.9K |
| 日本 | 10 | $175.0K |
| 韩国 | 10 | $64.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 4 | $70.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $242.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、油漆颜料 |
| Pantech Corp. | 日本 | 9 | $161.5K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| GF Color | 韩国 | 4 | $40.5K | 油漆颜料、衬背铝箔 |
| Katani Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.5K | 油漆颜料、乙烯聚合物塑料 |
| Youngbu Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 碳酸氢钠 |
| Yiwu Xier Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 油漆颜料、其他印刷品 |
| Youngbu Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 碳酸氢钠、酒石酸 |
| Shin Woo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 其他化学制剂、碳酸氢钠 |
| SHIN WOO CHEMICAL | 1 | $4.4K | 碳酸氢钠、柠檬酸 | |
| Ride Sun International Supply Chain Management (Yiwu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $469 | LED光伏照明装置、其他木家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Five Star Industries Pty Ltd | 加纳 | 3 | $65.9K | 其他塑料建材 |
| Lyprinmira Ventures | 加纳 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 油漆颜料 | YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 油漆颜料 | YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-03-31 | 油漆颜料 | YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 油漆颜料 | YIWU XIER DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-01-23 | 柠檬酸 | SHIN WOO CHEMICAL | 韩国 | $625 |
| 2026-01-23 | 碳酸氢钠 | SHIN WOO CHEMICAL | 韩国 | $2.4K |
| 2026-01-23 | 酚羧酸类 | SHIN WOO CHEMICAL | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 油漆颜料 | GUOMIN YOUXUAN IND (SZ) CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-08 | 油漆颜料 | QINGDAO UNIQUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-01-08 | 油漆颜料 | QINGDAO UNIQUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $463 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $278 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $372 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $352 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $324 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $364 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $406 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $254 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $485 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | LYPRINMIRA VENTURES | 加纳 | $337 |