Minh Quang Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU MINH QUANG

226
进口笔数
0
出口笔数
$12.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $694.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $448.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $615.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $355.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $121.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $384.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $470.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $338.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $285.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $542.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $427.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $328.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $410.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $434.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $450.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $426.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $223.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $694.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $448.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $615.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $355.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $121.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $384.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $470.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $338.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $285.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $542.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $427.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $328.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $410.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $434.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $450.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $426.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $223.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $694.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305166881
企查查编码QVNCQN3AS8
成立日期2007-08-30
联系地址45B Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45B Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838112262
传真38112265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
321210油漆颜料
392020聚丙烯塑料
844110纸张切割机
902910计量计数器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国212$11.91M
中国台湾14$554.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Franlong Import & Export Trading Co., Ltd.中国206$11.74MPET塑料片材、油漆颜料
UNIVACCO TECHNOLOGY INC中国台湾14$554.1K油漆颜料、其他丙烯酸聚合物
Zhejiang Xinxin Packaging Material Co., Ltd.中国3$175.7K油漆颜料、乙烯聚合物塑料
Shanghai Yiran Trading Co., Ltd.中国1$46其他橡胶带、10mm以上热轧钢板
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$31柴油机零件、其他塑料制品
Jiamu Packing中国1$15其他印刷机零件、油漆颜料

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚丙烯塑料WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$28.2K
2026-04-23聚丙烯塑料WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$32.6K
2026-04-23聚丙烯塑料WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$28.2K
2026-04-23聚丙烯塑料WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$32.6K
2026-04-17PET塑料片材WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$28.5K
2026-04-17PET塑料片材WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$28.5K
2026-04-17PET塑料片材WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.9K
2026-04-17PET塑料片材WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.9K
2026-04-14油漆颜料ZHEJIANG XINXIN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$5.9K
2026-04-14油漆颜料ZHEJIANG XINXIN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$26.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →