Minh Quang Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU MINH QUANG
226
进口笔数
0
出口笔数
$12.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305166881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQN3AS8 |
| 成立日期 | 2007-08-30 |
| 联系地址 | 45B Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45B Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838112262 |
| 传真 | 38112265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $11.91M |
| 中国台湾 | 14 | $554.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Franlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 206 | $11.74M | PET塑料片材、油漆颜料 |
| UNIVACCO TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 14 | $554.1K | 油漆颜料、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhejiang Xinxin Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.7K | 油漆颜料、乙烯聚合物塑料 |
| Shanghai Yiran Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他橡胶带、10mm以上热轧钢板 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Jiamu Packing | 中国 | 1 | $15 | 其他印刷机零件、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | WENZHOU FRANLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG XINXIN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG XINXIN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.3K |