Focus Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FOCUS
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309345930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV3KSEK |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | 551/37/8 Lê Văn Khương, Khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FOCUS |
| 企业英文名称 | FOCUS PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/37/8 Lê Văn Khương, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 35899588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.03M |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $327.9K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $238.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $223.3K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $175.6K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 染色合成针织布、纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-15 | 其他玻璃制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-03 | 其他玻璃制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-11 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-30 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-20 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-09-27 | 非瓷质陶瓷制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-29 | 瓷餐具 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |