Deawoo Vietnam Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DEAWOO VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316667368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FKW36J |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | F13/26K Đường Liên Ấp 5-6, Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DEAWOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEAWOO VIET NAM TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F13/26K Đường Liên Ấp 5-6, Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933778489 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.20M |
| 韩国 | 1 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KA Metals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $410.9K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Crystal Queen Ltd. | 中国 | 10 | $361.3K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $301.9K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $82.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zonda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.2K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢卷材 |
| YIHO GROUP LIMITED | 中国香港 | 1 | $43.6K | 不锈钢板材、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 不锈钢卷材 | YIHO GROUP LIMITED | 中国 | $43.6K |
| 2023-12-21 | 不锈钢卷材 | CRYSTAL QUEEN LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-12-01 | 不锈钢卷材 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $36.9K |
| 2023-12-01 | 不锈钢卷材 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $45.9K |
| 2023-10-31 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $27.4K |
| 2023-09-28 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $27.3K |
| 2023-09-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2023-09-27 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $27.3K |
| 2023-09-25 | 不锈钢卷材 | FOSHAN HONG NING TRADING CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2023-09-25 | 不锈钢卷材 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |