HA MINH BUSINESS INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Hà Minh
19
进口笔数
0
出口笔数
$120.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105418228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTQ3QNH |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Số 391, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH HÀ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 391, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438240176 |
| 邮箱 | haminh.ltd2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $120.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $120.1K | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 扫帚刷子 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $648 |
| 2026-03-13 | 扫帚刷子 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $648 |
| 2026-03-13 | 扫帚刷子 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $810 |
| 2026-01-05 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $802 |
| 2026-01-05 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2025-12-22 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |