TAI PHUOC TECHNICAL SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tài Phước
2
进口笔数
11
出口笔数
$3.9K
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311596434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF7EVV3 |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | 15/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÀI PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842839782345 |
| 邮箱 | taiphuocco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $368 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $3.6K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国香港 | 1 | $368 | 液体流量计 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON STEC CO LTD | 越南 | 4 | $15.6K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.7K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | 1 | $1.9K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 贱金属扣件 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-01-19 | 非棉针织背心 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-01-19 | 针织头饰 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-01-19 | 纸板箱盒 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-01-19 | 圆珠笔 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-01-19 | 其他泵和提升机 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-01-19 | 其他泵和提升机 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $595 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-01-19 | 圆珠笔 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-01-19 | 伸缩伞 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他泵和提升机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-05 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.9K |
| 2025-01-03 | 其他电气开关 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-12 | 其他泵和提升机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-16 | 其他泵和提升机 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-02 | 其他离心泵 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2023-11-09 | 750W-75kW交流电机 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-09 | 其他离心泵 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.9K |
| 2023-09-27 | 旋转排量泵 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 其他泵和提升机 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $2.1K |