Thanh Vinh Phat Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THANH VĩNH PHáT
31
进口笔数
0
出口笔数
$393.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317327614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7KEXSP |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | 240 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THANH VĨNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84796858522 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $393.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $316.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.2K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-07-04 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-04 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2023-07-04 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-07-04 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-04 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-03 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-07-01 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-06-28 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-28 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |