DHA AUTOMATION JSC
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA DHA
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$7.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801357033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMECXRQ6 |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Km 50, đường An Định, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA DHA |
| 企业英文名称 | DHA AUTOMATION JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KDC Xuân An, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điệu kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84944523928 |
| 邮箱 | tudonghoadha2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 9 | $7.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-12-13 | 电力控制板 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-12-13 | 电气装置零件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-12-13 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-12-09 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-12-09 | 电力控制板 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-12-09 | 电气装置零件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-12-09 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-10-23 | 其他气泵 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $374 |
| 2024-10-23 | 硬质PVC管 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $7 |