NORTHERN BIOMASS ENERGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG SINH KHốI PHươNG BắC
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801408048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50H6RAP |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | số 62 Vũ Công Đán, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NĂNG LƯỢNG BIOMASS MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN BIOMASS ENERGY SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 62 Vũ Công Đán, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 092661886 |
| 邮箱 | dhduchd97@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Shindery Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.4K | 木材研磨机、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $176 |
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $300 |
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $740 |
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $220 |
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-04 | 滚珠轴承 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $1.1K |