D'Mestik Household Appliances Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ Phần thiết bị gia dụng D'mestik Việt Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$509.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101972347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06GGSFU |
| 成立日期 | 2006-06-07 |
| 联系地址 | Số 19C, ngõ 45 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIA DỤNG D'MESTIK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM D'MESTIK HOUSEHOLD APPLIANCES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19C, ngõ 45 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84435681777 |
| 邮箱 | info@dmestik.com |
| 传真 | 0435665565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761691 | 铝丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $509.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ample Wonder Ltd. | 中国 | 3 | $114.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| UFAUN Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.1K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| SMAD (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $41.2K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Cookaid International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.6K | 电热器具零件、通风罩 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 1 | $23.2K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
| Realwin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 不锈钢家用制品、玻璃封口器 |
| Zhongshan Infinite Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Sinowell Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 电力控制板 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-09 | 其他电子IC | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-02-09 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-09 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-19 | 不锈钢家用制品 | REALWIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-19 | 不锈钢家用制品 | REALWIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-13 | 其他塑料制品 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $25 |