Prato Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRATO VIệT NAM
178
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3RV7AJ |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 27, Ngõ 293, Đường Khuất Duy Tiến, Tổ 24, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRATO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRATO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, Ngõ 293, Đường Khuất Duy Tiến, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84858128686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $4.96M |
| 泰国 | 5 | $321.4K |
| 马来西亚 | 5 | $183.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $850.4K | 家用炊具、通风罩 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $847.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 47 | $778.9K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $378.9K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $232.5K | 通风罩、燃气炊具 |
| Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $212.7K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $183.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Smarki Home Appliance Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.5K | 钢铁制非电器零件、燃气炊具 |
| Zhongshan Mican Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.0K | 通风罩、其他塑料制品 |
| Wish Group Ltd. | 中国 | 4 | $132.9K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 通风罩 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-17 | 通风罩 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-17 | 通风罩 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-14 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-14 | 通风罩 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-14 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-14 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-14 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-07-14 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-07-14 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |