Prato Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 通风罩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRATO VIệT NAM

161
进口笔数
0
出口笔数
$4.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $221.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $218.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $670.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $221.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $218.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $670.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109352708
企查查编码QVNJ3RV7AJ
成立日期2020-09-23
联系地址Số 27, Ngõ 293, Đường Khuất Duy Tiến, Tổ 24, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PRATO VIỆT NAM
企业英文名称PRATO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27, Ngõ 293, Đường Khuất Duy Tiến, Tổ 24, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话+84858128686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841460通风罩
851660家用炊具
700600加工玻璃
854239其他电子IC
481910瓦楞纸箱
732111燃气炊具
853710电力控制板
732393不锈钢家用制品
392690其他塑料制品
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$4.33M
泰国5$321.4K
马来西亚5$183.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd.中国17$847.8K家用炊具、LED灯具
Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan中国43$690.3K通风罩、其他家用电动热器
Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd.中国18$658.0K家用炊具、通风罩
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国10$237.5K家用炊具、不锈钢洗涤槽
Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd.中国8$232.5K通风罩、钢铁制非电器零件
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚5$183.3K家用炊具、电力控制板
Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd.中国4$163.0K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
Zhongshan Smarki Home Appliance Co., Ltd.中国9$149.8K燃气炊具、阀门龙头
Zhongshan Mican Trade Co., Ltd.中国6$140.0K通风罩、其他塑料制品
Wish Group Ltd.中国4$132.9K铝制家用器具、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工玻璃Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$20
2026-04-29加工玻璃Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$30
2026-04-29加工玻璃Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$20
2026-04-29加工玻璃Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$30
2026-04-28其他电子ICNarwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$0
2026-04-28家用炊具Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$13.2K
2026-04-28电力控制板Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$0
2026-04-28家用炊具Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$10.2K
2026-04-28家用炊具Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$19.6K
2026-04-28家用炊具Narwhal International (Thailand) Co., Ltd.泰国$13.2K

相关企业 · 同类产品

Prato Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →