Phat Thanh Nghia Device Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị PHáT THàNH NGHĩA
228
进口笔数
1
出口笔数
$11.14M
进口金额
$394
出口金额
2026-07-24
最近进口
2024-07-11
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315652721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CXPQWU |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Sơn Hà, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ PHÁT THÀNH NGHĨA |
| 企业英文名称 | PHAT THANH NGHIA DEVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Sơn Hà, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915115077 |
| 邮箱 | huynhhaudn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $5.83M |
| 马来西亚 | 31 | $3.11M |
| 泰国 | 20 | $987.6K |
| 土耳其 | 24 | $707.3K |
| 德国 | 6 | $386.5K |
| 法国 | 1 | $77.2K |
| 韩国 | 1 | $41.1K |
| 克罗地亚 | 2 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $394 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $2.63M | 家用炊具、铝合金型材 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.59M | 家用炊具、通风罩 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.11M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Siricharoen Electric Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $987.6K | 家用炊具、通风罩 |
| Vestel Holland B.V. | 荷兰 | 19 | $666.1K | 家用洗碗机、非CRT显示器 |
| Foshan Best Electric Appliance & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $587.6K | 家用洗碗机、其他塑料制品 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 17 | $558.2K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| SCHOTT Glass Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $459.9K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $407.6K | 家用炊具、电力控制板 |
| Cookaid International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.7K | 电热器具零件、通风罩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vestel Beyaz Eşya | 土耳其 | 1 | $394 | 牵引式空压机、家用洗碗机 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 家用炊具 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-07-23 | 通风罩 | Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-23 | 通风罩 | Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他电子IC | Vestel Beyaz Eşya | 土耳其 | $110 |
| 2024-07-11 | 750W-75kW交流电机 | Vestel Beyaz Eşya | 土耳其 | $240 |
| 2024-07-11 | 其他电子IC | Vestel Beyaz Eşya | 土耳其 | $44 |