Vi Thien Nhan Trading & Services General Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 550 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Vi Thiện Nhân

550
进口笔数
0
出口笔数
$15.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $981.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $419.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $449.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $481.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $580.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $533.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $220.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $445.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $500.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $409.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $340.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $518.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $483.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $981.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $401.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $419.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $372.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $252.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $342.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $382.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $326.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $413.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $393.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $434.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $246.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $337.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $516.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $419.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $449.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $481.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $580.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $533.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $220.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $445.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $500.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $409.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $340.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $518.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $483.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $981.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $401.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $419.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $372.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $252.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $342.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $382.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $326.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $413.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $393.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $434.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $246.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $337.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $516.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102612280
企查查编码QVN6H4MRA2
成立日期2008-01-11
联系地址Số 8, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VI THIỆN NHÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842436361853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851679其他家用电动热器
732393不锈钢家用制品
850940电动食品处理器
761510铝制家用器具
851629电加热装置
841451125W以下风扇
851610电热水器
851631电吹风
851690电热器具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国550$15.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国365$12.38M家用炊具、其他家用电动热器
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国71$1.17M600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Yiwu Chengyan Import & Export Co., Ltd.中国15$466.8K铝制家用器具、非电照明器具
Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd.中国11$417.0K家用炊具、不锈钢家用制品
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国21$302.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Tintas Trade Co., Ltd.中国8$155.4K不锈钢家用制品、玻璃容器
Kayes Co., Ltd.中国6$144.5K非玻塑灯具零件、125W以下风扇
Yiwu Tintas Trade Co., Ltd.中国9$141.4K不锈钢家用制品、刀具
Kim Do Bang Tuong Trading Co., Ltd.中国7$124.7K其他家用电动热器、家用炊具
Ningbo Shangkai Electric Appliance Co., Ltd.中国4$49.4K电动食品处理器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$864
2026-04-27其他家用电动热器GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-27其他家用电动热器GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2026-04-27其他家用电动热器GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.1K
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$864
2026-04-27家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Vi Thien Nhan Trading & Services General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →