Vi Thien Nhan Trading & Services General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 550 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Vi Thiện Nhân
550
进口笔数
0
出口笔数
$15.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102612280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H4MRA2 |
| 成立日期 | 2008-01-11 |
| 联系地址 | Số 8, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VI THIỆN NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842436361853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 550 | $15.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 365 | $12.38M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.17M | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Yiwu Chengyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $466.8K | 铝制家用器具、非电照明器具 |
| Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $417.0K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $302.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $155.4K | 不锈钢家用制品、玻璃容器 |
| Kayes Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.5K | 非玻塑灯具零件、125W以下风扇 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $141.4K | 不锈钢家用制品、刀具 |
| Kim Do Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.7K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Ningbo Shangkai Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |