Lucci Vietnam Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lucci Việt Nam
145
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106542235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQFH3PD |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 1277/134/6, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LUCCI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LUCCI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02435690851 |
| 邮箱 | hang.au.pm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 83 | $1.29M |
| 中国 | 60 | $1.21M |
| 美国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metarom Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 85 | $1.30M | 食品香料、其他食品制剂 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $479.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $455.4K | 食品香料、糖果 |
| Guangzhou Lucci Flavor Co., Ltd. | 中国 | 13 | $279.7K | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GUANGZHOU LUCCI FLAVOR CO LTD | 中国 | $1.3K |