Takahana Viet Nhat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 剃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAHANA VIệT NHậT
29
进口笔数
0
出口笔数
$108.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70WUYBJ |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 100 lô D6, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAHANA VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | TAKAHANA VIET NHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 100 lô D6, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84837778386 |
| 邮箱 | daonhatkatana@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821210 | 剃刀 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $98.0K |
| 日本 | 1 | $10.0K |
| 中国 | 1 | $824 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $98.0K | 剃刀、剪刀及刀片 |
| Tojiro Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.8K | 家用手工工具、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 剃刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $829 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 剃刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $829 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |