Hai Tien NT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 熏制虾类

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hải Tiến Nt

1
进口笔数
55
出口笔数
$16.0K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号4201503579
企查查编码QVN2TJG5M1
成立日期2012-06-18
联系地址Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Thôn An Ninh, Xã Diên An, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI TIẾN NT
企业英文名称HAI TIEN NT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Thôn An Ninh, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84945086899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
030695熏制虾类
030559其他干鱼
030554干制鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030563盐渍鱼(非鳀鱼)
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国23$654.2K
越南24$619.8K
新加坡4$111.4K
中国台湾3$40.9K
马来西亚1$33.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samkwang Industrial Co., Ltd.韩国1$16.0K蛋果分选机、塑料封口件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PP Food Import & Export Co., Ltd.泰国23$654.2K干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类
Rise Commodity & Distributor越南11$354.3K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Rise Commodity & Distributor新加坡4$111.4K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Yahui Co.越南8$109.1K其他干鱼、熏制虾类
d0b01484637793b240414bf313ba1e0d3$72.8K
17a142ef66bfe1b942f631b49ca192bc1$53.6K
Viking Logistics (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$33.5K盐渍鱼(非鳀鱼)、鲜洋葱青葱
PP Food Import & Export Co., Ltd.越南1$30.0K干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类
Yahui Co. Ltd.中国台湾2$24.9K其他干鱼、熏制虾类
YAHUI CO LTD中国台湾1$16.0K其他干鱼、熏制虾类

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24矿物处理机器SAMKWANG INDUSTRIAL CO韩国$16.0K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16熏制虾类PP Food Import & Export Co., Ltd.泰国$5.3K
2026-04-16熏制虾类PP Food Import & Export Co., Ltd.泰国$37.3K
2026-03-14其他干鱼RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR新加坡$4.6K
2026-03-14其他干鱼RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR新加坡$1.4K
2026-03-14熏制虾类RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR新加坡$6.1K
2026-03-14其他干鱼RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR新加坡$7.0K
2026-03-14干制墨鱼鱿鱼RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR新加坡$3.8K
2026-03-14其他干鱼RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR新加坡$1.2K
2026-03-11其他干鱼YAHUI CO LTD中国台湾$12.8K
2026-03-11熏制虾类YAHUI CO LTD中国台湾$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hai Tien NT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →