Hai Tien NT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Tiến Nt
1
进口笔数
55
出口笔数
$16.0K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201503579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TJG5M1 |
| 成立日期 | 2012-06-18 |
| 联系地址 | Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Thôn An Ninh, Xã Diên An, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI TIẾN NT |
| 企业英文名称 | HAI TIEN NT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Thôn An Ninh, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84945086899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $654.2K |
| 越南 | 24 | $619.8K |
| 新加坡 | 4 | $111.4K |
| 中国台湾 | 3 | $40.9K |
| 马来西亚 | 1 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samkwang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 蛋果分选机、塑料封口件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $654.2K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Rise Commodity & Distributor | 越南 | 11 | $354.3K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Rise Commodity & Distributor | 新加坡 | 4 | $111.4K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Yahui Co. | 越南 | 8 | $109.1K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| d0b01484637793b240414bf313ba1e0d | 3 | $72.8K | ||
| 17a142ef66bfe1b942f631b49ca192bc | 1 | $53.6K | ||
| Viking Logistics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $33.5K | 盐渍鱼(非鳀鱼)、鲜洋葱青葱 |
| PP Food Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Yahui Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $24.9K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| YAHUI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.0K | 其他干鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 矿物处理机器 | SAMKWANG INDUSTRIAL CO | 韩国 | $16.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 熏制虾类 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 熏制虾类 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $37.3K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-14 | 熏制虾类 | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $6.1K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-03-14 | 干制墨鱼鱿鱼 | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 其他干鱼 | YAHUI CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-03-11 | 熏制虾类 | YAHUI CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |