BFC Khoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH SơN
2
进口笔数
14
出口笔数
$12.5K
进口金额
$3.50M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2025-08-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300780076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXKMAV6 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phía Đông Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH SƠN |
| 企业英文名称 | BINH SON IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phía Đông Khu Kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | 0904276837 |
| 邮箱 | xnkbinhson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $3.13M |
| 越南 | 3 | $361.3K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Silenamite Chemical Works Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $3.48M | 建筑用碎石、柏油碎石 |
| Global Corp Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 仿制首饰、银首饰 |
| Nam Gyeong Commercial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Be One Import & Export Trading Ltd Partnership | 泰国 | 1 | $2.8K | 加工大理石制品 |
| Global Corp Corporation | 韩国 | 1 | $2.5K | 水泥熟料、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他化学制剂 | HONGKONG SILENAMITE CHEMICAL WORKS LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-07-17 | 其他化学制剂 | HONGKONG SILENAMITE CHEMICAL WORKS LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 加工大理石制品 | NAM GYEONG COMMERCIAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-03-10 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $241.0K |
| 2025-02-20 | 加工大理石制品 | Be One Import & Export Trading Ltd Partnership | 泰国 | $2.8K |
| 2024-12-27 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $272.3K |
| 2024-12-27 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $40.3K |
| 2024-10-31 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $374.1K |
| 2024-08-27 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $398.9K |
| 2024-07-12 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $353.4K |
| 2024-06-28 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $369.0K |
| 2024-06-11 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $359.9K |