BFC Khoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 石料颗粒/粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH SơN

2
进口笔数
14
出口笔数
$12.5K
进口金额
$3.50M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2025-08-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $730.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $730.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $728.9K · 2 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $353.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $730.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $728.9K · 2 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $353.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号4300780076
企查查编码QVNWXKMAV6
成立日期2016-05-23
联系地址Khu công nghiệp phía Đông Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH SƠN
企业英文名称BINH SON IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp phía Đông Khu Kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话0904276837
邮箱xnkbinhson@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉
680291加工大理石制品
680292石灰石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$3.13M
越南3$361.3K
泰国1$2.8K
韩国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Silenamite Chemical Works Ltd.中国2$12.5K其他化学制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ Resources Pte. Ltd.新加坡10$3.48M建筑用碎石、柏油碎石
Global Corp Corporation Co., Ltd.越南1$5.6K仿制首饰、银首饰
Nam Gyeong Commercial Co., Ltd.越南1$3.1K加工大理石制品、石灰石制品
Be One Import & Export Trading Ltd Partnership泰国1$2.8K加工大理石制品
Global Corp Corporation韩国1$2.5K水泥熟料、石灰石制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23其他化学制剂HONGKONG SILENAMITE CHEMICAL WORKS LTD中国$6.2K
2024-07-17其他化学制剂HONGKONG SILENAMITE CHEMICAL WORKS LTD中国$6.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06加工大理石制品NAM GYEONG COMMERCIAL CO LTD越南$3.1K
2025-03-10石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$241.0K
2025-02-20加工大理石制品Be One Import & Export Trading Ltd Partnership泰国$2.8K
2024-12-27石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$272.3K
2024-12-27石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$40.3K
2024-10-31石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$374.1K
2024-08-27石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$398.9K
2024-07-12石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$353.4K
2024-06-28石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$369.0K
2024-06-11石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$359.9K

相关企业 · 同类产品

BFC Khoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →