Hoang Kim Thanh HKT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG KIM THàNH HKT
263
进口笔数
42
出口笔数
$4.77M
进口金额
$623.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301130503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYB5RK3 |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Số 17 Phan Đăng Lưu, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM THÀNH HKT |
| 企业英文名称 | HOANG KIM THANH HKT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Phan Đăng Lưu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84901087333 |
| 邮箱 | hoangkimthanhbg@gmail.com |
| 官网 | hoangkimthanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $4.63M |
| 中国台湾 | 8 | $134.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $596.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sunrise Trade Ltd. | 中国 | 134 | $2.79M | 其他钢铁结构体、自粘塑料片 |
| Shandong Haoming Valve Co., Ltd. | 中国 | 38 | $560.1K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| KING TRADE (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $476.3K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $363.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | 14 | $217.8K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Durkee Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $110.6K | 纺织水龙软管、泡沫橡胶板 |
| HERSHEY VALVE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $105.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.3K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 12 | $39.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Weifang Haoxiangyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 合金钢焊管、其他钢材型材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $607.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 数据处理机 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $384 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $857 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $384 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |