GL Construction & Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xây Dựng Gl
4
进口笔数
0
出口笔数
$622.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105534383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CA7XB4 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Phòng 505, nhà D2, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG GL |
| 企业英文名称 | GL CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 505, nhà D2, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842466803808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $622.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $305.5K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.0K | 耐火混合料、包装机械 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 打桩机 | Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | $165.0K |
| 2024-11-30 | 打桩机 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $152.8K |
| 2024-11-23 | 打桩机 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $152.7K |
| 2023-05-22 | 打桩机 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $151.8K |