Hoang Mai Import Export Parts Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Phụ Tùng Hoàng Mai
72
进口笔数
0
出口笔数
$15.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105249731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR10VMF7 |
| 成立日期 | 2011-04-08 |
| 联系地址 | Số 3, tổ 55, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ PHỤ TÙNG HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI IMPORT EXPORT PARTS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, tổ 55, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84939128950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 843010 | 打桩机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $15.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 12 | $9.39M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.23M | 其他特种车辆、起重车 |
| Changsha Juntian Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.04M | 打桩机、液压气压阀门 |
| GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $459.5K | 自推进钻机、其他钢铁制品 |
| Zoom Globalmech Corp | 中国 | 2 | $443.0K | 其他特种车辆、自推进钻机 |
| Shandong Chennan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $368.0K | 柴油拖拉机、非公路自卸车 |
| Guangxi Pingxiang Chunbei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $322.4K | 自行式压路机、起重车 |
| Bambo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $301.0K | 其他特种车辆、非插电混动车 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-17 | 打桩机 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | $93.0K |
| 2026-04-17 | 打桩机 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | $93.0K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-16 | 打桩机 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-16 | 打桩机 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-13 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $1.38M |
| 2026-04-13 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $1.38M |