CONG TY TNHH BT FASHION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$73.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400816188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWJNY9N |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 188 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BT FASHION |
| 企业英文名称 | BT FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02043875268 |
| 邮箱 | Congtytnhhbtfashion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $73.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAUTEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $40.1K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| HOANG ANH GARMENT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | 1 | $16.3K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $8.7K | 尼龙聚酰胺织物、合成纤维缝纫线 |
| J & J HD ONE MEMBER CO LTD | 越南 | 1 | $8.2K | 其他棉针织服装、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 非织造标签 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $68 |
| 2024-10-29 | 扣件及零件 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $38 |
| 2024-10-29 | 塑料衣着附件 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2024-10-29 | 塑料纽扣 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $432 |
| 2024-10-29 | 其他拉链 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $75 |
| 2024-10-29 | 硫化橡胶服装 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $87 |
| 2024-10-29 | 非织造标签 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $144 |
| 2024-10-29 | 未印刷标签 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $96 |
| 2024-10-29 | 25-70克非织造布 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $44 |
| 2024-10-29 | 25-70克非织造布 | DAI LAM GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $181 |