J&J HD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN J&J HD
131
进口笔数
69
出口笔数
$1.60M
进口金额
$2.66M
出口金额
2024-08-28
最近进口
2024-10-07
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801325137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN770FP84 |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Loan, Xã Nhân Quyền, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN J&J HD |
| 企业英文名称 | J&J HD ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Loan, Xã Nhân Quyền(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02203771776 |
| 邮箱 | tuyen.younghoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $817.5K |
| 中国 | 60 | $718.3K |
| 日本 | 4 | $44.6K |
| 越南 | 11 | $9.3K |
| 法国 | 1 | $8.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $2.26M |
| 越南 | 10 | $232.5K |
| 中国香港 | 15 | $163.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIO Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $761.9K | 聚酯短纤织物、未印刷标签 |
| ZIO Co., Ltd. | 中国 | 55 | $685.1K | 聚酯短纤织物、色织棉布 |
| ZIO Co., Ltd. | 日本 | 4 | $44.6K | 色织棉布、高强力机织物 |
| ZIO Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.6K | 25-70克非织造布、非织造标签 |
| Kukdong Corp. | 越南 | 2 | $18.8K | 合成纤维缝纫线、未印刷标签 |
| Kukdong Corp. Corporation | 中国 | 1 | $18.6K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Jungmin Corp. | 中国 | 1 | $16.5K | 聚酯机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| ZIO Co., Ltd. | 法国 | 1 | $8.9K | 聚酯短纤织物 |
| ZIO Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $5.4K | 未印刷标签、金属拉链 |
| Kukdong Corp. Oration | 韩国 | 2 | $244 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIO Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $2.26M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| ZIO CO LTD | 中国香港 | 15 | $163.2K | 其他棉针织服装、女式化纤夹克 |
| Zio Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.2K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
| Quang Nam Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $38.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
| My Thai BGG Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $26.3K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Yeswon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 塑料衣着附件、金属拉链 |
| DAC TRAN Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 1 | $20.5K | 高强力机织物、染色尼龙织物 |
| DS Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| ZIO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 25-70克非织造布、印刷标签 |
| BT Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他拉链、硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 聚酯粘胶混纺布 | ZIO CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-08-28 | 聚酯短纤织物 | ZIO CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-08-27 | 合成纤维缝纫线 | ZIO CO LTD | 越南 | $853 |
| 2024-08-27 | 合成纤维缝纫线 | ZIO CO LTD | 越南 | $501 |
| 2024-07-31 | 金属拉链 | ZIO CO LTD | 印度尼西亚 | $237 |
| 2024-07-31 | 未印刷标签 | ZIO CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2024-07-31 | 聚酯短纤织物 | ZIO CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-07-31 | 重棉色织布 | ZIO CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-07-31 | 贱金属扣件 | ZIO CO LTD | 韩国 | $459 |
| 2024-07-31 | 色织棉布 | ZIO CO LTD | 中国 | $333 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 纱线及绳制品 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $32 |
| 2024-10-07 | 塑料衣着附件 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $1 |
| 2024-10-07 | 非织造标签 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $4 |
| 2024-10-07 | 合成纤维缝纫线 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $242 |
| 2024-10-07 | 橡塑浸渍纱线 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $13 |
| 2024-10-07 | 贱金属扣件 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $11 |
| 2024-10-07 | 塑料纽扣 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $2 |
| 2024-10-07 | 未印刷标签 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $2 |
| 2024-10-07 | 纽扣零件及坯料 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $19 |
| 2024-10-07 | 金属纽扣 | BRANCH OF DAC TRAN CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $12 |